Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Everton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Everton vs Manchester United hôm nay ngày 22/02/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Everton vs Manchester United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Everton vs Manchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alejandro Garnacho
Leny Yoro
Chido Obi-Martin
2 - 1 Bruno Joao N. Borges Fernandes
2 - 2 Manuel Ugarte
Chido Obi-Martin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 21 | 7.24 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.45 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 2 | 19 | 8.13 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.64 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 4 | 0 | 16 | 6.74 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 2 | 1 | 25 | 7.02 | |
| 29 | Jesper Lindstrom | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.65 | |
| 14 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 14 | 7.88 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 2 | 20 | 6.7 | |
| 15 | Jake OBrien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 1 | 24 | 6.72 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 36 | 6.34 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 2 | 32 | 6.31 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 26 | 5.81 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 5.87 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 30 | 5.97 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 41 | 6.32 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 5.75 | |
| 25 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 6.02 | |
| 11 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 5.66 | |
| 9 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.89 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 1 | 40 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ