Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Everton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Everton vs Manchester United hôm nay ngày 24/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Everton vs Manchester United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Everton vs Manchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Benjamin Sesko
0 - 1 Benjamin Sesko
Noussair Mazraoui
Harry Maguire
Bruno Fernandes
Ayden Heaven
Noussair Mazraoui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Vincent Keane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 22 | 6.79 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 2 | 29 | 7.29 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 19 | 6.69 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 1 | 38 | 6.87 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 6 | 0 | 49 | 6.41 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 3 | 37 | 6.93 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 29 | 7.06 | |
| 42 | Tim Iroegbunam | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 28 | 6.76 | |
| 11 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 29 | 6.21 | |
| 45 | Harrison Armstrong | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 27 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Fernandes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 0 | 45 | 6.26 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 1 | 50 | 6.5 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 1 | 72 | 6.69 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 35 | 6.37 | |
| 2 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 2 | 55 | 7.25 | |
| 10 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 30 | 6.52 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 19 | 5.86 | |
| 31 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 23 | 6.99 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 30 | 6.61 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 54 | 6.76 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 0 | 49 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ