Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Everton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Everton vs Manchester United hôm nay ngày 26/11/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Everton vs Manchester United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Everton vs Manchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alejandro Garnacho
Anthony Martial Penalty awarded
0 - 2 Marcus Rashford
Facundo Pellistri Rebollo
Sofyan Amrabat
0 - 3 Anthony Martial
Aaron Wan-Bissaka
Hannibal Mejbri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 32 | 6.17 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.05 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 22 | 5.91 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.79 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 19 | 5.75 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 21 | 6.18 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 4 | 0 | 22 | 5.81 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 4 | 0 | 22 | 6.18 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 25 | 5.88 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 29 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 25 | 6.59 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 30 | 6.69 | |
| 2 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 32 | 6.97 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 32 | 6.82 | |
| 9 | Anthony Martial | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.34 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 37 | 7.49 | |
| 10 | Marcus Rashford | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 18 | 6.24 | |
| 39 | Scott Mctominay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 19 | 6.47 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 28 | 7.03 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 20 | 7.4 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 30 | 6.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ