Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Everton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Everton vs Newcastle United hôm nay ngày 30/11/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Everton vs Newcastle United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Everton vs Newcastle United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Malick Thiaw
0 - 2 Lewis Miley
0 - 3 Nick Woltemade
0 - 4 Malick Thiaw
Joseph Willock
Jacob Ramsey
Anthony Gordon
Fabian Schar
Sandro Tonali
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Vincent Keane | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 2 | 70 | 6.12 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 2 | 79 | 7.31 | |
| 18 | Jack Grealish | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 3 | 0 | 55 | 6.2 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 36 | 5.04 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 82 | 79 | 96.34% | 4 | 0 | 95 | 5.96 | |
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 5 | 1 | 75 | 6.62 | |
| 9 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 5 | 0 | 54 | 7.14 | |
| 24 | Carlos Alcaraz | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 29 | 6.42 | |
| 15 | Jake OBrien | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 5 | 51 | 6.18 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 0 | 52 | 6.65 | |
| 42 | Tim Iroegbunam | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 1 | 0 | 27 | 4.85 | |
| 20 | Tyler Dibling | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.21 | |
| 11 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 4 | 26 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 4 | 73 | 7.15 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 1 | 1 | 57 | 6.67 | |
| 32 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 37 | 6.15 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 34 | 6.74 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 24 | 6.23 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 1 | 0 | 89 | 7.28 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 27 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 3 | 38 | 8.23 | |
| 12 | Malick Thiaw | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 6 | 71 | 8.64 | |
| 3 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 55 | 50 | 90.91% | 5 | 0 | 87 | 7.97 | |
| 20 | Anthony Elanga | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 3 | 41 | 7.81 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 2 | 0 | 83 | 6.97 | |
| 67 | Lewis Miley | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 55 | 53 | 96.36% | 5 | 1 | 69 | 8.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ