Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Everton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Everton vs Newcastle United hôm nay ngày 05/10/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Everton vs Newcastle United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Everton vs Newcastle United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Anthony Gordon
Miguel Angel Almiron Rejala
Joseph Willock
Valentino Livramento
Sean Longstaff
Lewis Hall
Fabian Schar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 18 | 6.51 | |
| 5 | Michael Vincent Keane | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 15 | 6.57 | |
| 6 | James Tarkowski | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 26 | 6.7 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 20 | 7.89 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.33 | |
| 11 | Jack Harrison | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.35 | |
| 8 | Orel Mangala | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.11 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.19 | |
| 37 | James Garner | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 17 | 6.71 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 15 | 7.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 3 | 0 | 45 | 6.43 | |
| 22 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.64 | |
| 5 | Fabian Schar | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 33 | 6.44 | |
| 33 | Dan Burn | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.39 | |
| 23 | Jacob Murphy | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 23 | 6.48 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 21 | 6.32 | |
| 11 | Harvey Barnes | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 23 | 6.05 | |
| 10 | Anthony Gordon | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 18 | 5.78 | |
| 8 | Sandro Tonali | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 6.82 | |
| 20 | Lewis Hall | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 3 | 0 | 50 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ