Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Everton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Everton vs Newcastle United hôm nay ngày 08/12/2023 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Everton vs Newcastle United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Everton vs Newcastle United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matt Ritchie
Emil Henry Kristoffer Krafth
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 23 | Seamus Coleman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 20 | 6.76 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 30 | 6.52 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.55 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 23 | 6.66 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 20 | 6.66 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 16 | 7.12 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 7 | 0 | 34 | 6.55 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 2 | 0 | 22 | 6.36 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 20 | 6.65 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 2 | 0 | 56 | 6.74 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 28 | 6.97 | |
| 6 | Jamaal Lascelles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 37 | 6.62 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 1 | 58 | 6.9 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 28 | 6.38 | |
| 24 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 26 | 6.26 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.15 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6.19 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.04 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 36 | 6.65 | |
| 67 | Lewis Miley | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 35 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ