Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Everton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Everton vs Nottingham Forest hôm nay ngày 29/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Everton vs Nottingham Forest tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Everton vs Nottingham Forest hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Chris Wood
0 - 2 Morgan Gibbs White
Willy Boly
Willy Boly
Taiwo Awoniyi
Jota
James Ward Prowse
Harry Toffolo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 3 | 1 | 53 | 5.75 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 50 | 75.76% | 0 | 7 | 78 | 7.01 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 2 | 52 | 5.41 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 0 | 52 | 6.49 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 3 | 12 | 6.52 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 4 | 0 | 25 | 5.92 | |
| 8 | Orel Mangala | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 3 | 2 | 71 | 6.69 | |
| 29 | Jesper Lindstrom | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 7 | 0 | 35 | 6.33 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 30 | 23 | 76.67% | 10 | 2 | 65 | 6.83 | |
| 14 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6.38 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 62 | 51 | 82.26% | 0 | 3 | 72 | 6.27 | |
| 22 | Armando Broja | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 4 | 36 | 5.96 | |
| 2 | Nathan Patterson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 4 | 0 | 29 | 6.41 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 3 | 0 | 61 | 6.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 4 | 22 | 7.9 | |
| 30 | Willy Boly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.14 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 1 | 37 | 7.47 | |
| 18 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.1 | |
| 15 | Harry Toffolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.32 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 45 | 7.07 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 23 | 6.79 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 4 | 40 | 8.12 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 44 | 7.28 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 4 | 59 | 7.54 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 52 | 7.57 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 29 | 69.05% | 0 | 2 | 61 | 6.98 | |
| 20 | Jota | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.24 | |
| 24 | Ramon Sosa Acosta | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 27 | 7.15 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 6 | 1 | 39 | 7.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ