Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Everton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Everton vs Peterborough United hôm nay ngày 10/01/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Everton vs Peterborough United tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Everton vs Peterborough United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gustav Lindgren
Oscar Wallin
Ryan De Havilland
Abraham Odoh
Malik Mothersille
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Vincent Keane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 1 | 60 | 6.61 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 2 | 3 | 65 | 7.2 | |
| 8 | Orel Mangala | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 1 | 0 | 72 | 7.13 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 32 | 7.04 | |
| 14 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 30 | 7.61 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 57 | 96.61% | 0 | 1 | 64 | 7.02 | |
| 15 | Jake OBrien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 61 | 87.14% | 0 | 1 | 75 | 6.69 | |
| 12 | Joao Virginia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.88 | |
| 2 | Nathan Patterson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 8 | 1 | 66 | 6.88 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 28 | 6.61 | |
| 45 | Harrison Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 0 | 46 | 7.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |||
| 4 | Archie Collins | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 48 | 5.73 | |
| 22 | Hector Kyprianou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 2 | 44 | 6.42 | |
| 17 | Ricky-Jade Jones | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 18 | Cian Hayes | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 45 | 6.57 | |
| 37 | Emmanuel Fernandez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 47 | 6.18 | |
| 1 | Nicholas Bilokapic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 38 | 6.27 | |
| 9 | Chris Conn-Clarke | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 36 | 5.96 | |
| 5 | Oscar Wallin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.04 | |
| 15 | George Nevett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 0 | 48 | 5.91 | |
| 33 | James Dornelly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 35 | Donay OBrien Brady | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 33 | 6.1 | |
| 27 | Jadel Katongo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 1 | 47 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ