Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Everton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Everton vs Sheffield United hôm nay ngày 11/05/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Everton vs Sheffield United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Everton vs Sheffield United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jack Robinson
Oliver Arblaster
Max Josef Lowe
Anis Ben Slimane
Sam Curtis
Rhian Brewster
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 1 | 0 | 72 | 6.58 | |
| 23 | Seamus Coleman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 2 | 0 | 79 | 7.1 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 1 | 56 | 7.24 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 4 | 59 | 7.71 | |
| 21 | Andre Filipe Tavares Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.03 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 2 | 38 | 7.18 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 47 | 7.39 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 37 | 7.76 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 35 | 31 | 88.57% | 5 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 3 | 1 | 61 | 6.82 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 2 | 64 | 7.05 | |
| 8 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 1 | 78 | 7.71 | |
| 61 | Lewis Dobbin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.17 | |
| 28 | Youssef Chermiti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 51 | Lewis Warrington | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wes Foderingham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 0 | 60 | 8.14 | |
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 47 | 36 | 76.6% | 3 | 1 | 64 | 6.07 | |
| 3 | Max Josef Lowe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6.06 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 5 | 1 | 46 | 6.5 | |
| 5 | Auston Trusty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 4 | 50 | 6.99 | |
| 11 | Ben Brereton | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 2 | 37 | 6.11 | |
| 7 | Rhian Brewster | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 20 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 54 | 6.8 | |
| 21 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 1 | 60 | 6.18 | |
| 27 | Yasser Larouci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.03 | |
| 10 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 5.88 | |
| 25 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 6.01 | |
| 29 | Sam Curtis | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 15 | 5.95 | ||
| 24 | Oliver Arblaster | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 35 | Andrew Brooks | Defender | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ