Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Everton vs Sunderland A.F.C, 19h15 ngày 10/01

Vòng Round 3
19:15 ngày 10/01/2026
Everton
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 1)
Sunderland A.F.C

90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [0-3]

Địa điểm: Hill Dickinson Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 0℃~1℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.96
+0.5
0.86
O 2.5
1.10
U 2.5
0.65
1
1.83
X
3.30
2
4.60
Hiệp 1
-0.25
1.13
+0.25
0.70
O 0.75
0.65
U 0.75
1.17

Cúp FA

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Everton vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Everton vs Sunderland A.F.C tại Cúp FA 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Everton vs Sunderland A.F.C hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Everton vs Sunderland A.F.C

Everton Everton
Phút
Sunderland A.F.C Sunderland A.F.C
30'
match goal 0 - 1 Enzo Le Fee
Kiến tạo: Eliezer Mayenda
45'
match yellow.png Noah Sadiki
71'
match change Brian Brobbey
Ra sân: Simon Adingra
71'
match change Daniel Ballard
Ra sân: Eliezer Mayenda
Thierno Barry
Ra sân: Tyler Dibling
match change
75'
Adam Aznou
Ra sân: Merlin Rohl
match change
86'
88'
match yellow.png Granit Xhaka
James Garner 1 - 1 match pen
89'
Thierno Barry match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Daniel Ballard
Elijah Campbell
Ra sân: Vitaliy Mykolenko
match change
104'
106'
match change Wilson Isidor
Ra sân: Brian Brobbey
109'
match yellow.png Nordi Mukiele
115'
match yellow.png Trai Hume
Reece Welch
Ra sân: Nathan Patterson
match change
116'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Everton VS Sunderland A.F.C

Everton Everton
Sunderland A.F.C Sunderland A.F.C
14
 
Tổng cú sút
 
18
3
 
Sút trúng cầu môn
 
6
16
 
Phạm lỗi
 
20
0
 
Phạt góc
 
4
0
 
Corners (Overtime)
 
3
19
 
Sút Phạt
 
16
0
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
5
0
 
Yellow card (Overtime)
 
2
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
43
 
Đánh đầu
 
33
5
 
Cứu thua
 
2
26
 
Cản phá thành công
 
17
11
 
Thử thách
 
9
45
 
Long pass
 
27
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
5
11
 
Sút ra ngoài
 
12
23
 
Đánh đầu thành công
 
15
16
 
Rê bóng thành công
 
12
7
 
Đánh chặn
 
6
24
 
Ném biên
 
27
527
 
Số đường chuyền
 
646
83%
 
Chuyền chính xác
 
86%
103
 
Pha tấn công
 
96
56
 
Tấn công nguy hiểm
 
51
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
73
 
Số pha tranh chấp thành công
 
54
1.33
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.88
0.94
 
Cú sút trúng đích
 
2.23
24
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
40
25
 
Số quả tạt chính xác
 
20
50
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
39
23
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
34
 
Phá bóng
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Thierno Barry
39
Adam Aznou
73
Elijah Campbell
64
Reece Welch
31
Tom King
12
Mark Travers
92
Callum Bates
76
Malik Olayiwola
58
Braiden Graham
Everton Everton 4-2-3-1
4-2-3-1 Sunderland A.F.C Sunderland A.F.C
1
Pickford
16
Mykolenk...
15
OBrien
6
Tarkowsk...
2
Patterso...
37
Garner
34
Rohl
7
Mcneil
45
Armstron...
20
Dibling
9
Betuncal
22
Roefs
32
Hume
20
Mukiele
13
ONien
3
Cirkin
34
Xhaka
27
Sadiki
24
Adingra
28
Fee
14
Mundle
12
Mayenda

Substitutes

5
Daniel Ballard
9
Brian Brobbey
18
Wilson Isidor
1
Anthony Patterson
33
Leo Fuhr Hjelde
15
Omar Federico Alderete Fernandez
6
Lutsharel Geertruida
11
Chris Rigg
4
Daniel Neill
Đội hình dự bị
Everton Everton
Thierno Barry 11
Adam Aznou 39
Elijah Campbell 73
Reece Welch 64
Tom King 31
Mark Travers 12
Callum Bates 92
Malik Olayiwola 76
Braiden Graham 58
Everton Sunderland A.F.C
5 Daniel Ballard
9 Brian Brobbey
18 Wilson Isidor
1 Anthony Patterson
33 Leo Fuhr Hjelde
15 Omar Federico Alderete Fernandez
6 Lutsharel Geertruida
11 Chris Rigg
4 Daniel Neill

Dữ liệu đội bóng:Everton vs Sunderland A.F.C

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2
0.67 Bàn thua 1.33
3.33 Sút trúng cầu môn 4.67
12 Phạm lỗi 12
3.33 Phạt góc 2.33
1.33 Thẻ vàng 2.67
53.67% Kiểm soát bóng 52%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1
1.1 Bàn thua 1
3.3 Sút trúng cầu môn 4
10.6 Phạm lỗi 11.6
3.2 Phạt góc 3.3
1.2 Thẻ vàng 2.6
44.8% Kiểm soát bóng 47.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Everton (27trận)
Chủ Khách
Sunderland A.F.C (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
2
4
HT-H/FT-T
1
2
4
2
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
2
0
2
1
HT-H/FT-H
1
2
2
3
HT-B/FT-H
2
1
2
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
0
1
HT-B/FT-B
4
3
0
1

Everton Everton
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 James Tarkowski Trung vệ 1 0 0 26 21 80.77% 1 5 38 7.1
1 Jordan Pickford Thủ môn 0 0 0 17 9 52.94% 0 0 23 7.3
7 Dwight Mcneil Cánh trái 0 0 1 13 11 84.62% 1 0 18 6.6
37 James Garner Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 38 37 97.37% 0 0 44 7
16 Vitaliy Mykolenko Hậu vệ cánh trái 2 0 0 15 13 86.67% 0 0 28 6.5
9 Beto Betuncal Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 4 6.2
15 Jake OBrien Hậu vệ cánh phải 0 0 0 21 18 85.71% 0 3 24 6.5
2 Nathan Patterson Hậu vệ cánh phải 0 0 0 18 13 72.22% 1 1 32 7.2
34 Merlin Rohl Tiền vệ công 1 0 0 10 7 70% 0 2 22 6.6
20 Tyler Dibling Cánh phải 0 0 1 9 7 77.78% 1 0 13 6.2
45 Harrison Armstrong Midfielder 1 0 0 13 9 69.23% 0 0 19 6.6

Sunderland A.F.C Sunderland A.F.C
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
34 Granit Xhaka Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 32 29 90.63% 2 1 35 6.8
13 Luke ONien Trung vệ 1 0 0 29 25 86.21% 0 1 37 6.7
20 Nordi Mukiele Hậu vệ cánh phải 1 1 0 52 48 92.31% 0 1 62 7.3
28 Enzo Le Fee Tiền vệ trụ 2 2 0 14 13 92.86% 1 0 20 7.6
32 Trai Hume Hậu vệ cánh phải 1 0 0 30 26 86.67% 0 0 39 6.5
3 Dennis Cirkin Hậu vệ cánh trái 0 0 1 20 17 85% 0 0 28 6.5
24 Simon Adingra Cánh trái 1 0 0 17 15 88.24% 0 0 24 6.2
22 Robin Roefs Thủ môn 0 0 0 21 13 61.9% 0 0 23 6.4
14 Romaine Mundle Cánh trái 1 1 0 14 13 92.86% 1 1 23 6.7
27 Noah Sadiki Tiền vệ trụ 1 0 0 33 30 90.91% 0 0 39 6.2
12 Eliezer Mayenda Tiền đạo cắm 0 0 4 6 4 66.67% 0 0 14 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ