Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Everton
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [0-3]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Everton vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Everton vs Sunderland A.F.C tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Everton vs Sunderland A.F.C hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Enzo Le Fee
Noah Sadiki
Brian Brobbey
Daniel Ballard
Granit Xhaka
Daniel Ballard
Wilson Isidor
Nordi Mukiele
Trai Hume
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 5 | 38 | 7.1 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 23 | 7.3 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 44 | 7 | |
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 9 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 15 | Jake OBrien | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 3 | 24 | 6.5 | |
| 2 | Nathan Patterson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 32 | 7.2 | |
| 34 | Merlin Rohl | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 22 | 6.6 | |
| 20 | Tyler Dibling | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 45 | Harrison Armstrong | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 20 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 1 | 62 | 7.3 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 20 | 7.6 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 3 | Dennis Cirkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 24 | Simon Adingra | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 22 | Robin Roefs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 14 | Romaine Mundle | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 27 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 12 | Eliezer Mayenda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 4 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ