Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Everton 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Everton vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày 04/04/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Everton vs Tottenham Hotspur tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Everton vs Tottenham Hotspur hôm nay chính xác nhất tại đây.
Harry Kane
Clement Lenglet
0 - 1 Harry Kane
Davinson Sanchez Mina
Cristian Gabriel Romero
Lucas Rodrigues Moura, Marcelinho
Lucas Rodrigues Moura, Marcelinho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Vincent Keane | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 4 | 49 | 7.91 | |
| 23 | Seamus Coleman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 36 | 6 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 58 | 6.74 | |
| 2 | James Tarkowski | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 4 | 43 | 6.78 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 33 | 5 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 10 | 34.48% | 0 | 0 | 31 | 5.9 | |
| 17 | Alex Iwobi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 44 | 34 | 77.27% | 4 | 0 | 64 | 6.92 | |
| 11 | Demarai Gray | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 41 | 6.51 | |
| 22 | Ben Godfrey | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 1 | 57 | 6.95 | |
| 26 | Thomas Davies | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.26 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 10 | 1 | 47 | 6.68 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 22 | 6.83 | |
| 50 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 9 | 6.2 | |
| 8 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 2 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 61 | 6.81 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 3 | 49 | 7.37 | |
| 14 | Ivan Perisic | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 8 | 2 | 69 | 7.08 | |
| 10 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 37 | 6.92 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 27 | Lucas Rodrigues Moura, Marcelinho | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 3 | 5.09 | |
| 15 | Eric Dier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 60 | 80% | 0 | 3 | 89 | 6.47 | |
| 5 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 93 | 81 | 87.1% | 1 | 2 | 108 | 6.99 | |
| 34 | Clement Lenglet | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 72 | 64 | 88.89% | 0 | 0 | 83 | 6.79 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 5.9 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 80 | 91.95% | 0 | 2 | 103 | 7.03 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 57 | 7.04 | |
| 4 | Oliver Skipp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 1 | 71 | 6.16 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 43 | 30 | 69.77% | 3 | 0 | 71 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ