Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Everton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Everton vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày 03/02/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Everton vs Tottenham Hotspur tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Everton vs Tottenham Hotspur hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Richarlison de Andrade
1 - 2 Richarlison de Andrade
Dejan Kulusevski
Pape Matar Sarr
Bryan Gil Salvatierra
Oliver Skipp
Radu Dragusin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 9 | 1 | 25 | 6.57 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 25 | 6.57 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 18 | 5.74 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 15 | 7 | |
| 22 | Ben Godfrey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 1 | 28 | 5.99 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 18 | 6.35 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 8 | 0 | 22 | 6.35 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 35 | 6.38 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 28 | 6.14 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 5.79 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 38 | 6.01 | |
| 16 | Timo Werner | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 5.94 | |
| 13 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 25 | 5.93 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 18 | 6.33 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 25 | 5.85 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 7.14 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 32 | 6.08 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 26 | 5.93 | |
| 38 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 36 | 7.33 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 13 | 6.19 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 41 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ