Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Everton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Everton vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày 26/10/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Everton vs Tottenham Hotspur tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Everton vs Tottenham Hotspur hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Micky van de Ven
0 - 2 Micky van de Ven
Lucas Bergvall
Richarlison de Andrade
Pape Matar Sarr
0 - 3 Pape Matar Sarr
Mathys Tel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Vincent Keane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 4 | 68 | 6.54 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 3 | 43 | 6.46 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 4 | 67 | 6.3 | |
| 18 | Jack Grealish | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 45 | 40 | 88.89% | 4 | 1 | 67 | 6.9 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 1 | 36 | 4.93 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 48 | 46 | 95.83% | 12 | 0 | 75 | 6.72 | |
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 3 | 1 | 58 | 5.64 | |
| 9 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 9 | 0 | 53 | 6.14 | |
| 24 | Carlos Alcaraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 8 | 5.88 | |
| 15 | Jake OBrien | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 0 | 50 | 6.38 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 0 | 58 | 6.76 | |
| 34 | Merlin Rohl | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 19 | 5.88 | |
| 11 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 5.89 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 0 | 50 | 7.61 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 55 | 7.55 | |
| 6 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 59 | 7.59 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 15 | 7.04 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 4 | 73 | 8.06 | |
| 39 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.48 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 3 | 0 | 64 | 7.72 | |
| 20 | Mohammed Kudus | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 9 | 0 | 45 | 6.36 | |
| 24 | Djed Spence | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 46 | 6.65 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 1 | 29 | 7.19 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 38 | 6.56 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 7.12 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 1 | 82 | 8.94 | |
| 11 | Mathys Tel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 15 | Lucas Bergvall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 17 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ