Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Everton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Everton vs West Ham United hôm nay ngày 15/03/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Everton vs West Ham United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Everton vs West Ham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jean-Clair Todibo
0 - 1 Tomas Soucek
Lucas Tolentino Coelho de Lima
Carlos Soler Barragan
Guido Rodriguez
Evan Ferguson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 1 | 64 | 7.31 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 2 | 65 | 6.34 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 2 | 34 | 6.17 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 52 | 7.01 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 10 | 0 | 49 | 6.51 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 51 | 98.08% | 4 | 1 | 69 | 6.64 | |
| 29 | Jesper Lindstrom | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.19 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 40 | 32 | 80% | 6 | 3 | 74 | 6.98 | |
| 14 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 4 | 35 | 6.15 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 0 | 2 | 76 | 6.5 | |
| 22 | Armando Broja | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 24 | Carlos Alcaraz | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 43 | 37 | 86.05% | 6 | 3 | 63 | 7.12 | |
| 15 | Jake OBrien | Trung vệ | 2 | 2 | 3 | 45 | 38 | 84.44% | 7 | 1 | 66 | 7.57 | |
| 42 | Tim Iroegbunam | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.46 | |
| 17 | Youssef Chermiti | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 0 | 40 | 7.08 | |
| 8 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 53 | 51 | 96.23% | 6 | 1 | 69 | 6.99 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 3 | 68 | 7.2 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 31 | 7.07 | |
| 24 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 4 | 46 | 8.04 | |
| 4 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 3 | 63 | 6.62 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 4 | 45 | 6.73 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 55 | 38 | 69.09% | 0 | 2 | 89 | 6.63 | |
| 26 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 3 | 51 | 7.12 | |
| 25 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 57 | 43 | 75.44% | 0 | 4 | 76 | 6.98 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 4 | 0 | 49 | 6.63 | |
| 34 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ