Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Everton
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Everton vs Wolves hôm nay ngày 26/08/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Everton vs Wolves tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Everton vs Wolves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joao Victor Gomes da Silva
Nelson Cabral Semedo
Rayan Ait Nouri
Mario Lemina
Craig Dawson
Pablo Sarabia Garcia
Toti Gomes
Sasa Kalajdzic
0 - 1 Sasa Kalajdzic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 40 | 6.68 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 33 | 6.73 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 25 | 6.72 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.36 | |
| 10 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 15 | 6.02 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 21 | 6.44 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 3 | 32 | 6.79 | |
| 8 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 28 | 6.85 | |
| 2 | Nathan Patterson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 41 | 6.67 | |
| 61 | Lewis Dobbin | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 15 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Craig Dawson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 38 | 6.61 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 54 | 6.48 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 35 | 7.18 | |
| 5 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 34 | 6.84 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 20 | 6.15 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 23 | 21 | 91.3% | 4 | 0 | 36 | 6.57 | |
| 12 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6 | |
| 23 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 0 | 0 | 52 | 6.31 | |
| 29 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 41 | 6.52 | |
| 17 | Hugo Bueno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 36 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ