Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Excelsior SBV
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Excelsior SBV vs AFC Ajax hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Excelsior SBV vs AFC Ajax tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Excelsior SBV vs AFC Ajax hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mika Godts
0 - 2 Mika Godts
Oliver Edvardsen
Wout Weghorst
Takehiro Tomiyasu
Jinairo Johnson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Mike van Duinen | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 1 | Stijn van Gassel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 20 | 42.55% | 0 | 0 | 53 | 5.18 | |
| 7 | Emil Hansson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 7 | 0 | 19 | 5.99 | |
| 12 | Arthur Zagre | Defender | 1 | 1 | 1 | 50 | 42 | 84% | 2 | 0 | 67 | 7.09 | |
| 2 | Ilias Bronkhorst | Defender | 0 | 0 | 2 | 47 | 36 | 76.6% | 4 | 1 | 76 | 6.59 | |
| 4 | Casper Widell | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 1 | 65 | 6.74 | |
| 3 | Rick Meissen | Defender | 1 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 4 | 70 | 6.57 | |
| 30 | Derensili Sanches Fernandes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 29 | 6.07 | |
| 20 | Lennard Hartjes | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 10 | Noah Naujoks | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 32 | 6.19 | |
| 11 | Gyan de Regt | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 14 | 7.61 | |
| 14 | Lewis Schouten | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 20 | 6.38 | |
| 26 | Miliano Jonathans | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 18 | 7.41 | |
| 23 | Irakli Yegoian | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 60 | 6.63 | |
| 33 | Jerroldino Armantrading | Forward | 1 | 1 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 19 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Davy Klaassen | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 50 | 6.45 | |
| 25 | Wout Weghorst | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 5.8 | |
| 32 | Takehiro Tomiyasu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 13 | 6.08 | |
| 9 | Kasper Dolberg | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 7.23 | |
| 17 | Oliver Edvardsen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 9 | 5.84 | |
| 6 | Youri Regeer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 4 | 62 | 7.3 | |
| 1 | Vitezslav Jaros | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 19 | 50% | 0 | 0 | 44 | 6.03 | |
| 37 | Josip Sutalo | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 1 | 75 | 6.61 | |
| 15 | Youri Baas | Defender | 0 | 0 | 0 | 87 | 74 | 85.06% | 0 | 3 | 97 | 6.76 | |
| 3 | Anton Gaaei | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 42 | 5.82 | |
| 11 | Mika Godts | Forward | 5 | 3 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 57 | 8.3 | |
| 24 | Jorthy Mokio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 1 | 82 | 6.71 | |
| 48 | Sean Steur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 47 | 6.14 | |
| 57 | Jinairo Johnson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.95 | |
| 43 | Rayane Bounida | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 4 | 0 | 39 | 7.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ