Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Excelsior SBV
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Excelsior SBV vs Feyenoord hôm nay ngày 16/08/2025 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Excelsior SBV vs Feyenoord tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Excelsior SBV vs Feyenoord hôm nay chính xác nhất tại đây.
Quinten Timber
1 - 1 Ayase Ueda
1 - 2 Sem Steijn
Oussama Targhalline
Bart Nieuwkoop
Gijs Smal
Jaden Slory
Timon Wellenreuther
Luciano Valente
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Mike van Duinen | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.3 | |
| 12 | Arthur Zagre | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 6 | Adam Carlen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 4 | Casper Widell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 16 | Calvin Raatsie | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 30 | Derensili Sanches Fernandes | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 7.9 | |
| 10 | Noah Naujoks | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 11 | Gyan de Regt | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 5 | Stan Henderikx | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 17 | Nolan Martens | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 21 | Zach Booth | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 5.5 | |
| 6 | Hwang In-Beom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 17 | 7.1 | |
| 30 | Jordan Lotomba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 9 | 6.3 | |
| 21 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 4 | 21 | 6.9 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.8 | |
| 15 | Jordan Bos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 16 | Leo Sauer | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 11 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ