Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Excelsior SBV
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Excelsior SBV vs Fortuna Sittard hôm nay ngày 19/10/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Excelsior SBV vs Fortuna Sittard tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Excelsior SBV vs Fortuna Sittard hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mattijs Branderhorst
Makan Aiko
Mohammed Amine Ihattaren
Paul Gladon
Ryan Fosso
Houboulang Mendes
Justin Hubner
Makan Aiko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stijn van Gassel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 12 | Arthur Zagre | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 2 | Ilias Bronkhorst | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 37 | 7.1 | |
| 6 | Adam Carlen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 4 | Casper Widell | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 22 | Stefan Mitrovic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 4 | 0 | 20 | 7 | |
| 9 | Szymon Wlodarczyk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 3 | Rick Meissen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 11 | Gyan de Regt | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 18 | 7.6 | |
| 23 | Irakli Yegoian | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 19 | 7.2 | |
| 18 | Chris-Kevin Nadje | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 31 | Mattijs Branderhorst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 7 | Kristoffer Peterson | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 18 | Dimitrios Limnios | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 44 | Ivan Marquez Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 9 | Kaj Sierhuis | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 15 | 6.3 | |
| 17 | Justin Lonwijk | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 4 | Shawn Adewoye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 2 | 34 | 6.6 | |
| 8 | Jasper Dahlhaus | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 80 | Ryan Fosso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 23 | Philip Brittijn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 21 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ