Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Excelsior SBV
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Excelsior SBV vs NAC Breda hôm nay ngày 29/11/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Excelsior SBV vs NAC Breda tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Excelsior SBV vs NAC Breda hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rio Hillen
Juho Talvitie
Raul Paula
Moussa Soumano
Clint Franciscus Henricus Leemans
Dion Versluis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stijn van Gassel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 31 | 65.96% | 0 | 0 | 49 | 7 | |
| 2 | Ilias Bronkhorst | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 1 | 61 | 6.8 | |
| 6 | Adam Carlen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 4 | Casper Widell | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 55 | 7.2 | |
| 3 | Rick Meissen | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 30 | Derensili Sanches Fernandes | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 20 | Lennard Hartjes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 10 | Noah Naujoks | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 11 | Gyan de Regt | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 6 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 17 | Nolan Martens | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 2 | 50 | 7 | |
| 23 | Irakli Yegoian | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 33 | Jerroldino Armantrading | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 29 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Denis Odoi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 0 | 52 | 6 | |
| 2 | Boyd Lucassen | Defender | 0 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 4 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 17 | Sydney van Hooijdonk | Forward | 2 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 3 | 15 | 6.4 | |
| 4 | Boy Kemper | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 22 | 59.46% | 2 | 1 | 58 | 6.4 | |
| 99 | Daniel Bielica | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 14 | Kamal Sowah | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 3 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 7 | Charles Andreas Brym | Forward | 2 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 16 | Maximilien Balard | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 49 | 7.2 | |
| 22 | Rio Hillen | Defender | 1 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 3 | 77 | 6.8 | |
| 32 | Juho Talvitie | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 4 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 10 | Mohamed Nassoh | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 1 | 43 | 6.3 | |
| 9 | Moussa Soumano | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 11 | Raul Paula | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 25 | Cherrion Valerius | Defender | 1 | 0 | 1 | 43 | 33 | 76.74% | 1 | 0 | 60 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ