Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Excelsior SBV 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Excelsior SBV vs NEC Nijmegen hôm nay ngày 07/05/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Excelsior SBV vs NEC Nijmegen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Excelsior SBV vs NEC Nijmegen hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tjaronn Chery
0 - 2 Tjaronn Chery
Mathias Ross Jensen
Koki Ogawa
Kodai Sano
Sontje Hansen
Lasse Schone
Rober Gonzalez
0 - 3 Rober Gonzalez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Mike van Duinen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.88 | |
| 1 | Stijn van Gassel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 0 | 43 | 6.67 | |
| 7 | Lazaros Lamprou | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 1 | 39 | 6.15 | |
| 2 | Siebe Horemans | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 40 | 5.52 | |
| 4 | Redouan el Yaakoubi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 0 | 1 | 68 | 7.13 | |
| 10 | Kenzo Goudmijn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 1 | 0 | 66 | 6.54 | |
| 12 | Arthur Zagre | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 2 | 0 | 57 | 6.69 | |
| 9 | Troy Parrott | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 3 | 2 | 41 | 6 | |
| 5 | Casper Widell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 15 | 6.18 | |
| 33 | Julian Baas | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 6 | 1 | 49 | 6.07 | |
| 23 | Lance Duijvestijn | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 40 | 32 | 80% | 1 | 2 | 59 | 6.46 | |
| 30 | Derensili Sanches Fernandes | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 0 | 35 | 6.26 | |
| 22 | Mimeirhel Benita | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 4 | 54 | 6.39 | |
| 32 | Siem de Moes | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Lasse Schone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 9 | 6.22 | |
| 9 | Tjaronn Chery | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 46 | 36 | 78.26% | 4 | 0 | 67 | 8.57 | |
| 17 | Bram Nuytinck | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 3 | 47 | 7.55 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 4 | 56 | 43 | 76.79% | 3 | 0 | 83 | 7.5 | |
| 18 | Koki Ogawa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 19 | Sylla Sow | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 20 | 6.12 | |
| 6 | Mees Hoedemakers | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 54 | 44 | 81.48% | 1 | 0 | 68 | 7.17 | |
| 4 | Mathias Ross Jensen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 2 | 46 | 7.01 | |
| 10 | Sontje Hansen | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.16 | |
| 71 | Dirk Proper | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 2 | 59 | 53 | 89.83% | 1 | 2 | 82 | 8.02 | |
| 11 | Rober Gonzalez | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.96 | |
| 5 | Youri Baas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 2 | 4 | 53 | 8.11 | |
| 22 | Robin Roefs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 2 | Brayann Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 5 | 1 | 58 | 7.45 | |
| 23 | Kodai Sano | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 30 | 21 | 70% | 1 | 1 | 46 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ