Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Excelsior SBV
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Excelsior SBV vs PEC Zwolle hôm nay ngày 21/12/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Excelsior SBV vs PEC Zwolle tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Excelsior SBV vs PEC Zwolle hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jan Faberski
Dylan Mbayo
1 - 1 Ryan Thomas
Ryan Thomas
Nick Fichtinger
Gabriel Reiziger
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Mike van Duinen | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.11 | |
| 1 | Stijn van Gassel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 30 | 58.82% | 0 | 0 | 57 | 6.46 | |
| 12 | Arthur Zagre | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 58 | 6.74 | |
| 2 | Ilias Bronkhorst | Defender | 1 | 0 | 1 | 40 | 26 | 65% | 5 | 3 | 65 | 6.92 | |
| 4 | Casper Widell | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 3 | 73 | 6.94 | |
| 9 | Szymon Wlodarczyk | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.26 | |
| 3 | Rick Meissen | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 2 | 74 | 6.68 | |
| 30 | Derensili Sanches Fernandes | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 39 | 37 | 94.87% | 4 | 0 | 57 | 7.58 | |
| 20 | Lennard Hartjes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 1 | 52 | 6.39 | |
| 10 | Noah Naujoks | Midfielder | 5 | 1 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 3 | 33 | 6.88 | |
| 11 | Gyan de Regt | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 6 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 14 | Lewis Schouten | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 7 | 6.37 | |
| 23 | Irakli Yegoian | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 49 | 38 | 77.55% | 1 | 2 | 71 | 8.01 | |
| 33 | Jerroldino Armantrading | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 22 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Ryan Thomas | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 2 | 4 | 64 | 6.8 | |
| 2 | Sheral Floranus | Defender | 1 | 1 | 2 | 46 | 42 | 91.3% | 1 | 1 | 64 | 6.85 | |
| 10 | Koen Kostons | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 24 | 6.21 | |
| 28 | Simon Graves Jensen | Defender | 0 | 0 | 0 | 82 | 69 | 84.15% | 0 | 2 | 94 | 5.87 | |
| 11 | Dylan Mbayo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 22 | 6.38 | |
| 25 | Thijs Oosting | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 26 | 5.97 | |
| 22 | Kaj de Rooij | Forward | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 41 | 6.53 | |
| 8 | Zico Buurmeester | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 1 | 44 | 6.16 | |
| 7 | Shola Shoretire | Forward | 0 | 0 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 0 | 72 | 6.74 | |
| 4 | Anselmo Garcia McNulty | Defender | 0 | 0 | 0 | 79 | 70 | 88.61% | 0 | 3 | 86 | 6.32 | |
| 16 | Tom de Graaff | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 1 | 44 | 6.37 | |
| 6 | Tristan Gooijer | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 6.53 | |
| 34 | Nick Fichtinger | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.13 | |
| 19 | Jan Faberski | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 5 | 0 | 28 | 6.58 | |
| 20 | Gabriel Reiziger | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ