Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Excelsior SBV
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Excelsior SBV vs PSV Eindhoven hôm nay ngày 03/04/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Excelsior SBV vs PSV Eindhoven tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Excelsior SBV vs PSV Eindhoven hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mauro Junior
0 - 2 Johan Bakayoko
Isaac Babadi
Ricardo Pepi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Sven Nieuwpoort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 5.96 | |
| 1 | Stijn van Gassel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 23 | 53.49% | 0 | 0 | 55 | 6.1 | |
| 7 | Lazaros Lamprou | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 13 | 5.84 | |
| 2 | Siebe Horemans | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 49 | 6.36 | |
| 10 | Kenzo Goudmijn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 44 | 6.41 | |
| 5 | Casper Widell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 6.62 | |
| 33 | Julian Baas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 2 | 0 | 43 | 5.89 | |
| 14 | Couhaib Driouech | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 23 | Lance Duijvestijn | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 22 | 6.41 | |
| 8 | Cisse Sandra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 29 | 5.92 | |
| 11 | Oscar Uddenas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 0 | 26 | 5.86 | |
| 22 | Mimeirhel Benita | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 3 | 53 | 6.96 | |
| 15 | Noah Naujoks | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 4 | 40 | 6.59 | |
| 17 | Richie Omorowa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 32 | Siem de Moes | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 38 | 6.72 | |
| 35 | Jeremy Udenhout | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 6 | 41 | 6.96 | |
| 5 | Ramalho Andre | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 94 | 88 | 93.62% | 0 | 2 | 105 | 7.53 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 40 | 6.82 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 101 | 95 | 94.06% | 1 | 1 | 113 | 7.46 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 33 | 6.28 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 4 | 83 | 72 | 86.75% | 9 | 1 | 104 | 7.66 | |
| 17 | Mauro Junior | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 69 | 64 | 92.75% | 1 | 2 | 87 | 7.63 | |
| 3 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 5 | 74 | 64 | 86.49% | 4 | 0 | 90 | 7.23 | |
| 8 | Sergino Dest | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 4 | 85 | 79 | 92.94% | 4 | 1 | 111 | 7.34 | |
| 14 | Ricardo Pepi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 57 | 51 | 89.47% | 1 | 1 | 87 | 8.04 | |
| 11 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 5 | 0 | 59 | 7.92 | |
| 26 | Isaac Babadi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 19 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ