Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Excelsior SBV
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Excelsior SBV vs PSV Eindhoven hôm nay ngày 28/09/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Excelsior SBV vs PSV Eindhoven tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Excelsior SBV vs PSV Eindhoven hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Joey Veerman
Guus Til
Dennis Man
1 - 2 Ismael Saibari Ben El Basra
Armando Obispo
Couhaib Driouech
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Mike van Duinen | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 5 | 6.6 | |
| 1 | Stijn van Gassel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 23 | 50% | 0 | 0 | 59 | 7.5 | |
| 12 | Arthur Zagre | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 2 | Ilias Bronkhorst | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 35 | 74.47% | 4 | 3 | 72 | 6.9 | |
| 6 | Adam Carlen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 4 | Casper Widell | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 47 | 6.6 | |
| 22 | Stefan Mitrovic | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 9 | Szymon Wlodarczyk | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 24 | 7.5 | |
| 3 | Rick Meissen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 30 | Derensili Sanches Fernandes | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 6 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 10 | Noah Naujoks | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 5 | 39 | 6.5 | |
| 11 | Gyan de Regt | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 4 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 14 | Lewis Schouten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 23 | Irakli Yegoian | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 1 | 39 | 6.1 | |
| 18 | Chris-Kevin Nadje | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 33 | Jerroldino Armantrading | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 9 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 0 | 65 | 6.9 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 66 | 6.8 | |
| 27 | Dennis Man | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 7.1 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 4 | 70 | 56 | 80% | 1 | 5 | 87 | 9 | |
| 4 | Armando Obispo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.7 | |
| 17 | Mauro Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 75 | 69 | 92% | 2 | 0 | 96 | 6.7 | |
| 9 | Ricardo Pepi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 32 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 35 | 72.92% | 0 | 0 | 58 | 7.2 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ trụ | 7 | 3 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 3 | 0 | 70 | 7 | |
| 11 | Couhaib Driouech | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 2 | Anass Salah-Eddine | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 1 | 65 | 6.6 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 97 | 89 | 91.75% | 0 | 5 | 114 | 8 | |
| 10 | Paul Wanner | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 3 | Yarek Gasiorowski | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 79 | 70 | 88.61% | 0 | 4 | 101 | 7.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ