Excelsior SBV
+0.25 0.78
-0.25 1.00
2.75 0.76
u 0.96
2.53
2.20
3.63
-0 0.78
+0 0.75
1.25 0.99
u 0.71
3.05
2.75
2.23
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Excelsior SBV vs SC Heerenveen hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Excelsior SBV vs SC Heerenveen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Excelsior SBV vs SC Heerenveen hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Luuk Brouwers
Dylan Vente
0 - 2 Joris van Overeem
Hristiyan Petrov
Hristiyan Petrov
Nikolai Soyset Hopland
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stijn van Gassel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 41 | 6.41 | |
| 15 | Simon Janssen | Defender | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 26 | 6.09 | |
| 2 | Ilias Bronkhorst | Defender | 1 | 0 | 2 | 32 | 23 | 71.88% | 4 | 1 | 53 | 6.47 | |
| 4 | Casper Widell | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 44 | 6.31 | |
| 3 | Rick Meissen | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 30 | 6 | |
| 30 | Derensili Sanches Fernandes | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 34 | 6.51 | |
| 20 | Lennard Hartjes | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 14 | 6.1 | |
| 10 | Noah Naujoks | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 20 | 12 | 60% | 1 | 3 | 37 | 6.34 | |
| 11 | Gyan de Regt | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 5 | 0 | 29 | 6.18 | |
| 14 | Lewis Schouten | Defender | 2 | 1 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 3 | 33 | 6.79 | |
| 23 | Irakli Yegoian | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 1 | 28 | 6.44 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joris van Overeem | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 3 | 0 | 54 | 7.01 | |
| 8 | Luuk Brouwers | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 23 | 7.82 | |
| 7 | Manuel rivera | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 1 | 32 | 6.32 | |
| 4 | Sam Kersten | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 41 | 6.76 | |
| 10 | Ringo Meerveld | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 22 | 6.84 | |
| 19 | Vasilios Zagaritis | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 48 | 7.16 | |
| 18 | Lasse Selvag Nordas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.82 | |
| 20 | Trenskow Jacob | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 22 | 6.66 | |
| 3 | Maas Willemsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 3 | 48 | 7.08 | |
| 22 | Bernt Klaverboer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 28 | 7.76 | |
| 45 | Oliver Braude | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 3 | 38 | 7.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ