Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Excelsior SBV 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Excelsior SBV vs Sparta Rotterdam hôm nay ngày 14/09/2025 lúc 17:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Excelsior SBV vs Sparta Rotterdam tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Excelsior SBV vs Sparta Rotterdam hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jens Toornstra
Ayoub Oufkir
Lance Duijvestijn

Tijs Velthuis
Jonathan Alexander De Guzman
0 - 1 Ayoub Oufkir
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Mike van Duinen | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.2 | |
| 1 | Stijn van Gassel | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 54 | 28 | 51.85% | 0 | 0 | 66 | 8 | |
| 15 | Simon Janssen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 12 | Arthur Zagre | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 2 | Ilias Bronkhorst | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 50 | 37 | 74% | 3 | 2 | 80 | 6.9 | |
| 6 | Adam Carlen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 4 | Casper Widell | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 55 | 42 | 76.36% | 0 | 2 | 66 | 6.6 | |
| 22 | Stefan Mitrovic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 9 | Szymon Wlodarczyk | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 2 | 21 | 6.1 | |
| 3 | Rick Meissen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 4 | 60 | 7 | |
| 30 | Derensili Sanches Fernandes | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 34 | 34 | 100% | 3 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 10 | Noah Naujoks | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 2 | 48 | 6.6 | |
| 11 | Gyan de Regt | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 8 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 23 | Irakli Yegoian | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 36 | 31 | 86.11% | 6 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 18 | Chris-Kevin Nadje | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 7 | Do-young Yun | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Patrick Van Aanholt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 3 | 1 | 66 | 7.4 | |
| 10 | Jens Toornstra | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 42 | 27 | 64.29% | 5 | 1 | 65 | 7 | |
| 1 | Joel Drommel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 0 | 41 | 7.7 | |
| 8 | Pelle Clement | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 39 | 7.1 | |
| 7 | Mitchell Van Bergen | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 18 | 16 | 88.89% | 9 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 6 | Joshua Kitolano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 4 | 52 | 7.8 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 3 | 36 | 6.9 | |
| 2 | Shurandy Sambo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 3 | 53 | 7.4 | |
| 11 | Sayfallah Ltaief | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 21 | Lance Duijvestijn | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 4 | Teo Quintero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 3 | 82 | 7.7 | |
| 3 | Marvin Young | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 3 | 63 | 7.3 | |
| 17 | Ayoub Oufkir | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 12 | 7.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ