Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Excelsior SBV
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Excelsior SBV vs Volendam hôm nay ngày 13/04/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Excelsior SBV vs Volendam tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Excelsior SBV vs Volendam hôm nay chính xác nhất tại đây.
Oskar Buur
Vivaldo Semedo
Benaissa Benamar
Luke Le Roux
Karim Safouane
Quincy Hoeve
Calvin Twigt
Karim Safouane

Karim Safouane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stijn van Gassel | Thủ môn | 0 | 0 | 2 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 40 | 8.33 | |
| 7 | Lazaros Lamprou | Cánh trái | 7 | 3 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 48 | 8.67 | |
| 2 | Siebe Horemans | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 51 | 38 | 74.51% | 0 | 6 | 61 | 7.46 | |
| 4 | Redouan el Yaakoubi | Trung vệ | 4 | 2 | 0 | 65 | 47 | 72.31% | 2 | 12 | 85 | 8.31 | |
| 10 | Kenzo Goudmijn | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 51 | 41 | 80.39% | 6 | 0 | 94 | 9.41 | |
| 12 | Arthur Zagre | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 43 | 7.76 | |
| 9 | Troy Parrott | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 4 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 32 | 8.7 | |
| 5 | Casper Widell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 33 | Julian Baas | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 4 | 35 | 29 | 82.86% | 6 | 2 | 47 | 7.53 | |
| 23 | Lance Duijvestijn | Tiền vệ công | 4 | 3 | 4 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 56 | 9.11 | |
| 30 | Derensili Sanches Fernandes | Cánh phải | 3 | 1 | 5 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 1 | 47 | 7.99 | |
| 8 | Cisse Sandra | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.21 | |
| 11 | Oscar Uddenas | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.22 | |
| 22 | Mimeirhel Benita | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 1 | 52 | 7.66 | |
| 17 | Richie Omorowa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.3 | |
| 32 | Siem de Moes | Defender | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | George Cox | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 20 | 8 | 40% | 3 | 2 | 31 | 6.14 | |
| 21 | Robert Muhren | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 4 | Damon Mirani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 9 | 33.33% | 0 | 5 | 35 | 5.91 | |
| 10 | Robin Maulun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 19 | 5.84 | |
| 2 | Oskar Buur | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 4 | 1 | 46 | 6.05 | |
| 6 | Benaissa Benamar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 3 | 37 | 5.79 | |
| 38 | Darius Johnson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 14 | 5.81 | |
| 28 | Josh Flint | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 2 | 46 | 6.33 | |
| 8 | Luke Le Roux | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 3 | Brian Plat | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 2 | 30 | 6.52 | |
| 17 | Calvin Twigt | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 3 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 1 | Mio Backhaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 17 | 44.74% | 0 | 0 | 53 | 8.14 | |
| 9 | Vivaldo Semedo | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 26 | 6.02 | |
| 27 | Quincy Hoeve | 0 | 0 | 3 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | ||
| 7 | Zach Booth | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 18 | 5.68 | |
| 30 | Karim Safouane | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ