Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Exeter City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Exeter City vs AFC Wimbledon hôm nay ngày 10/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Exeter City vs AFC Wimbledon tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Exeter City vs AFC Wimbledon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Callum Maycock
Isaac Ogundere
Junior Nkeng
Myles Hippolyte
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Josh Magennis | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 26 | Pierce Sweeney | Defender | 1 | 0 | 3 | 66 | 46 | 69.7% | 7 | 1 | 97 | 7.27 | |
| 14 | Ilmari Niskanen | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 24 | 6.63 | |
| 2 | Jack McMillan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 0 | 51 | 6.48 | |
| 10 | Jack Aitchison | Forward | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 35 | 5.93 | |
| 5 | Jack Fitzwater | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 2 | 82 | 7.36 | |
| 31 | Jake Doyle-Hayes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 46 | 6.37 | |
| 6 | Ethan Brierley | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 5.99 | |
| 9 | Jayden Wareham | Forward | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 25 | 6.26 | |
| 15 | Johnly Yfeko | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 0 | 69 | 6.42 | |
| 1 | Joseph Whitworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 0 | 49 | 6.94 | |
| 17 | Akeel Higgins | Forward | 2 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 34 | 6.58 | |
| 34 | Liam Oakes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 0 | 32 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Patrick Bauer | Defender | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 28 | 7.18 | |
| 4 | Jake Reeves | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 24 | 63.16% | 4 | 0 | 49 | 6.74 | |
| 11 | Marcus Browne | Forward | 2 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 28 | 6.49 | |
| 9 | Omar Bugiel | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 2 | 25% | 2 | 1 | 22 | 6.18 | |
| 3 | Steve Seddon | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 2 | 26 | 6.64 | |
| 1 | Nathan Bishop | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 7 | 29.17% | 0 | 0 | 30 | 6.57 | |
| 12 | Alistair Smith | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 31 | 6.79 | |
| 31 | Joe Lewis | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 2 | 43 | 7.08 | |
| 7 | Danilo Orsi-Dadomo | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 6 | |
| 26 | Riley Harbottle | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 35 | 6.72 | |
| 2 | Nathan Asiimwe | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 32 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ