Exeter City
+0.5 1.04
-0.5 0.74
2.25 0.66
u 1.06
3.80
1.74
3.50
+0.25 1.04
-0.25 0.90
1 0.88
u 0.82
4.25
2.41
2.05
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Exeter City vs Lincoln City hôm nay ngày 11/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Exeter City vs Lincoln City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Exeter City vs Lincoln City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tom Hamer
Tendayi Darikwa
Dom Jefferies
Ryley Towler
Reeco Hackett-Fairchild
Tom Bayliss
Alfie Lloyd
Deji Elerewe
Dom Jefferies
Sonny Bradley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Danny Andrew | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 14 | 6.51 | |
| 27 | Josh Magennis | Forward | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 5 | 25 | 6.66 | |
| 26 | Pierce Sweeney | Defender | 1 | 1 | 1 | 50 | 45 | 90% | 1 | 1 | 61 | 6.6 | |
| 14 | Ilmari Niskanen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 0 | 36 | 6.17 | |
| 2 | Jack McMillan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 19 | 5.9 | |
| 12 | Reece Cole | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 10 | Jack Aitchison | Forward | 2 | 1 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 6.43 | |
| 6 | Ethan Brierley | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 49 | 41 | 83.67% | 7 | 0 | 57 | 6.3 | |
| 9 | Jayden Wareham | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 2 | 15.38% | 0 | 3 | 21 | 6.26 | |
| 1 | Joseph Whitworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 51 | 6.74 | |
| 20 | Luca Woodhouse | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 57 | 6.37 | |
| 17 | Akeel Higgins | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 45 | Charlie Cummins | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 4 | 54 | 7.19 | |
| 34 | Liam Oakes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 28 | 6.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Sonny Bradley | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 2 | Tendayi Darikwa | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 34 | 7.01 | |
| 3 | Adam Reach | Defender | 2 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 8 | 0 | 48 | 7.31 | |
| 14 | Conor McGrandles | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 1 | 50 | 6.91 | |
| 8 | Tom Bayliss | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 4 | 0 | 33 | 6.52 | |
| 22 | Tom Hamer | Defender | 2 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 37 | 7.46 | |
| 18 | Ben House | Forward | 2 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 30 | 7.39 | |
| 1 | George Wickens | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 29 | 7.15 | |
| 10 | Jack Moylan | Midfielder | 5 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 40 | 6.63 | |
| 17 | Robert Street | Forward | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 15 | 6.33 | |
| 20 | Ryan One | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 26 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ