Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Exeter City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Exeter City vs Luton Town hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Exeter City vs Luton Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Exeter City vs Luton Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jacob Brown
Nahki Wells
Jacob Brown
Zack Nelson
Lamine Dabo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Pierce Sweeney | Defender | 1 | 1 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 51 | 7.68 | |
| 14 | Ilmari Niskanen | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 1 | 40 | 7.01 | |
| 2 | Jack McMillan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 45 | 6.84 | |
| 12 | Reece Cole | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 18 | 6.17 | |
| 10 | Jack Aitchison | Forward | 2 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 57 | 6.67 | |
| 5 | Jack Fitzwater | Defender | 3 | 1 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 4 | 54 | 7.68 | |
| 31 | Jake Doyle-Hayes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 1 | 0 | 50 | 6.41 | |
| 7 | Carlos Mendes Gomes | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.31 | |
| 6 | Ethan Brierley | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 34 | 22 | 64.71% | 8 | 0 | 51 | 7.42 | |
| 9 | Jayden Wareham | Forward | 3 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 3 | 39 | 6.63 | |
| 19 | Sonny Cox | Forward | 2 | 1 | 2 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.64 | |
| 16 | Sil Swinkels | Defender | 1 | 0 | 1 | 44 | 30 | 68.18% | 1 | 3 | 65 | 7.55 | |
| 1 | Joseph Whitworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 37 | 6.42 | |
| 20 | Luca Woodhouse | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nahki Wells | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 23 | George Saville | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 2 | 0 | 45 | 6.64 | |
| 1 | James Shea | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 51 | 6.74 | |
| 9 | Jerry Yates | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 16 | 6.1 | |
| 19 | Jacob Brown | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 5.89 | |
| 33 | Cohen Bramall | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 7 | 0 | 53 | 5.97 | |
| 18 | Jordan Clark | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 1 | 2 | 62 | 6.49 | |
| 8 | Liam Walsh | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 83 | 71 | 85.54% | 4 | 1 | 102 | 6.47 | |
| 15 | Teden Mengi | Defender | 0 | 0 | 0 | 88 | 79 | 89.77% | 0 | 3 | 100 | 6.62 | |
| 14 | Shayden Morris | Forward | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 29 | 6 | |
| 17 | Nigel Lonwijk | Defender | 1 | 0 | 0 | 93 | 83 | 89.25% | 0 | 6 | 106 | 6.69 | |
| 37 | Zack Nelson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 10 | 5.96 | |
| 38 | Joseph Johnson | Defender | 0 | 0 | 0 | 73 | 64 | 87.67% | 3 | 4 | 98 | 6.78 | |
| 2 | Reuell Walters | Defender | 0 | 0 | 2 | 43 | 34 | 79.07% | 2 | 3 | 67 | 6.82 | |
| 22 | Lamine Dabo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ