Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Exeter City 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Exeter City vs Luton Town hôm nay ngày 27/09/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Exeter City vs Luton Town tại Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Exeter City vs Luton Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Teden Mengi
Tahith Chong
Amarii Bell
Issa Kabore
Chiedozie Ogbene
Jacob Brown
Carlton Morris

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Thomas Carroll | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 31 | 6.17 | |
| 12 | Reece Cole | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 9 | 6.01 | |
| 11 | James Scott | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.34 | |
| 4 | Will Aimson | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.67 | |
| 3 | Zak Jules | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.54 | |
| 7 | Demetri Mitchell | Defender | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 27 | 6.59 | |
| 24 | Jack Fitzwater | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 23 | Kyle Taylor | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 20 | 6.47 | |
| 5 | Alex Hartridge | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 1 | Viljami Sinisalo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 4 | 28.57% | 0 | 0 | 20 | 6.68 | |
| 17 | Caleb Watts | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 18 | 6.23 | |
| 31 | Vincent Harper | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Tim Krul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 31 | 6.66 | |
| 8 | Luke Berry | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 44 | 6.81 | |
| 17 | Pelly Ruddock | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.44 | |
| 10 | Cauley Woodrow | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 29 | 6.28 | |
| 5 | Mads Juel Andersen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 4 | 52 | 6.67 | |
| 14 | Tahith Chong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.12 | |
| 26 | Ryan John Giles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 5 | 0 | 31 | 6.43 | |
| 45 | Alfie Doughty | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 22 | 6.43 | |
| 15 | Teden Mengi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 33 | 6.64 | |
| 11 | Elijah AnuoluXemo Adebayo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.27 | |
| 38 | Joseph Johnson | 0 | 0 | 0 | 68 | 57 | 83.82% | 0 | 0 | 74 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ