Exeter City
-0 1.02
+0 0.76
2 0.76
u 0.96
2.65
2.30
3.20
-0 1.02
+0 0.76
0.75 0.70
u 1.00
3.35
2.9
2.02
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Exeter City vs Wycombe Wanderers hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Exeter City vs Wycombe Wanderers tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Exeter City vs Wycombe Wanderers hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Fred Onyedinma
Ewan Henderson
Luke Leahy
Andre Vidigal
Luke Harris
Taylor Allen
Bradley Fink
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Josh Magennis | Forward | 0 | 0 | 3 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 3 | 21 | 6.29 | |
| 26 | Pierce Sweeney | Defender | 2 | 1 | 0 | 35 | 28 | 80% | 3 | 1 | 64 | 6.62 | |
| 14 | Ilmari Niskanen | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 5 | 2 | 52 | 6.76 | |
| 10 | Jack Aitchison | Forward | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 42 | 6.68 | |
| 31 | Jake Doyle-Hayes | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 46 | 6.41 | |
| 3 | Ryan Rydel | Defender | 2 | 1 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 6 | 0 | 39 | 6.74 | |
| 6 | Ethan Brierley | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 31 | 23 | 74.19% | 7 | 0 | 46 | 6.68 | |
| 9 | Jayden Wareham | Forward | 7 | 1 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 2 | 7 | 43 | 6.73 | |
| 4 | Ed Turns | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 3 | 47 | 6.42 | |
| 1 | Joseph Whitworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 1 | 46 | 6.11 | |
| 20 | Luca Woodhouse | Defender | 2 | 0 | 0 | 53 | 36 | 67.92% | 0 | 3 | 68 | 6.21 | |
| 17 | Akeel Higgins | Forward | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luke Leahy | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 1 | 21 | 6.19 | |
| 50 | Will Norris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 26 | 57.78% | 0 | 0 | 51 | 7.17 | |
| 2 | Jack Grimmer | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 4 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 12 | Cauley Woodrow | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 15 | 6.3 | |
| 44 | Fred Onyedinma | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 3 | 31 | 7.58 | |
| 3 | Daniel Harvie | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 6 | 0 | 57 | 6.51 | |
| 77 | Andre Vidigal | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 6 | 6.06 | |
| 45 | Anders Hagelskjaer | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 5 | 45 | 6.89 | |
| 20 | Ewan Henderson | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 1 | 33 | 7.22 | |
| 5 | Aaron Morley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 1 | 53 | 7.01 | |
| 17 | Dan Casey | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 2 | 56 | 6.93 | |
| 28 | Luke Harris | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.95 | |
| 7 | Junior Quitirna | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 27 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ