Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Eyupspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eyupspor vs Alanyaspor hôm nay ngày 25/08/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eyupspor vs Alanyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eyupspor vs Alanyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nuno Lima
Fidan Aliti
Andraz Sporar Penalty awarded
Bruno Viana Willemen Da Silva
1 - 1 Florent Hadergjonaj
Ibrahim Kaya
Uchenna Ogundu
Nicolas Janvier
Izzet Celik
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Serdar Gurler | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 4 | Luccas Claro dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 43 | 6.75 | |
| 10 | Kerem Demirbay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.45 | |
| 9 | Mame Baba Thiam | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.41 | |
| 6 | Yalcin Robin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 42 | 6.49 | |
| 1 | Marcos Felipe de Freitas Monteiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 40 | 6.46 | |
| 18 | Nihad Mujakic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 45 | 6.43 | |
| 30 | Yalcin Kayan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 23 | 6.98 | |
| 70 | Denis Dragus | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.61 | |
| 2 | Lucas Felipe Calegari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 22 | 6.65 | |
| 99 | Svit Seslar | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 26 | 7.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Ozdemir | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 27 | 5.87 | |
| 1 | Ertugrul Taskiran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 9 | Andraz Sporar | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 17 | 6.11 | |
| 16 | Hwang Ui Jo | Forward | 3 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.01 | |
| 94 | Florent Hadergjonaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 32 | 6.35 | |
| 5 | Fidan Aliti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 44 | 5.82 | |
| 42 | Gaius Makouta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 38 | 6.04 | |
| 10 | Guven Yalcin | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 3 | Nuno Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 46 | 5.76 | |
| 50 | Umit Akdag | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 28 | 70% | 0 | 1 | 44 | 6.1 | |
| 58 | Maestro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 29 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ