Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Eyupspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eyupspor vs Besiktas JK hôm nay ngày 27/01/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eyupspor vs Besiktas JK tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eyupspor vs Besiktas JK hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Orkun Kokcu
Cengiz Under
Salih Ucan
Mustafa Erhan Hekimoglu
2 - 2 Cengiz Under
Gokhan Sazdagi
El Bilal Toure
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 68 | Jerome Junior Onguene | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.85 | |
| 28 | Taskin Ilter | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 7 | 5.94 | |
| 77 | Umut Meras | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 5.91 | |
| 19 | Umut Bozok | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 5.98 | |
| 23 | Lenny Pintor | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.92 | |
| 26 | Metehan Altunbas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 5 | Emir Ortakaya | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.8 | |
| 20 | Mateusz Legowski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.87 | |
| 24 | Jankat Yilmaz | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 4.94 | |
| 17 | Talha Ulvan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 5.98 | |
| 55 | Baran Gezek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.34 | |
| 7 | Milot Rashica | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 30 | Ersin Destanoglu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.58 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 16 | 7.26 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.44 | |
| 35 | Tiago Djalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.51 | |
| 33 | Ridvan Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 17 | Kartal Kayra Yilmaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 19 | El Bilal Toure | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 26 | Jota | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 22 | Taylan Bulut | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ