Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Eyupspor vs Besiktas JK, 00h00 ngày 27/01

Vòng 19
00:00 ngày 27/01/2026
Eyupspor
Đã kết thúc 2 - 2 Xem Live (0 - 1)
Besiktas JK
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+1
0.90
-1
0.98
O 2.75
0.79
U 2.75
0.95
1
4.80
X
3.80
2
1.67
Hiệp 1
+0.25
1.13
-0.25
0.78
O 1.25
1.06
U 1.25
0.78

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eyupspor vs Besiktas JK hôm nay ngày 27/01/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eyupspor vs Besiktas JK tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eyupspor vs Besiktas JK hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Eyupspor vs Besiktas JK

Eyupspor Eyupspor
Phút
Besiktas JK Besiktas JK
6'
match goal 0 - 1 Orkun Kokcu
Umut Bozok Goal cancelled match var
24'
Emre Akbaba
Ra sân: Mateusz Legowski
match change
46'
Umut Bozok 1 - 1
Kiến tạo: Jerome Junior Onguene
match goal
57'
61'
match change Cengiz Under
Ra sân: Vaclav Cerny
61'
match change Salih Ucan
Ra sân: Jota
62'
match change Mustafa Erhan Hekimoglu
Ra sân: Milot Rashica
Emre Akbaba 2 - 1 match pen
65'
Prince Obeng Ampem
Ra sân: Lenny Pintor
match change
73'
76'
match goal 2 - 2 Cengiz Under
79'
match change Gokhan Sazdagi
Ra sân: Taylan Bulut
Denis Radu
Ra sân: Metehan Altunbas
match change
82'
Angel Yesid Torres Quinones
Ra sân: Umut Meras
match change
86'
Yalcin Robin
Ra sân: Taskin Ilter
match change
86'
Emre Akbaba match yellow.png
87'
Talha Ulvan match yellow.png
89'
90'
match yellow.png El Bilal Toure

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Eyupspor VS Besiktas JK

Eyupspor Eyupspor
Besiktas JK Besiktas JK
15
 
Tổng cú sút
 
17
4
 
Sút trúng cầu môn
 
9
10
 
Phạm lỗi
 
14
3
 
Phạt góc
 
5
13
 
Sút Phạt
 
10
4
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
37
 
Đánh đầu
 
33
6
 
Cứu thua
 
2
9
 
Cản phá thành công
 
19
14
 
Thử thách
 
14
26
 
Long pass
 
23
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
6
8
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Dội cột/xà
 
2
22
 
Đánh đầu thành công
 
13
3
 
Cản sút
 
3
9
 
Rê bóng thành công
 
10
3
 
Đánh chặn
 
8
20
 
Ném biên
 
31
319
 
Số đường chuyền
 
476
73%
 
Chuyền chính xác
 
81%
73
 
Pha tấn công
 
127
29
 
Tấn công nguy hiểm
 
66
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
40%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
60%
2
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
52
 
Số pha tranh chấp thành công
 
49
1.86
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.91
0.96
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.83
1.07
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.91
1.12
 
Cú sút trúng đích
 
2.74
30
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
29
12
 
Số quả tạt chính xác
 
33
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
22
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
39
 
Phá bóng
 
21

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Angel Yesid Torres Quinones
6
Yalcin Robin
40
Prince Obeng Ampem
22
Denis Radu
8
Emre Akbaba
1
Marcos Felipe de Freitas Monteiro
15
Charles Raux Yao
3
Gilbert Mendy
93
Christ Sadia
65
Omer Ceyhan
Eyupspor Eyupspor 4-4-2
4-1-4-1 Besiktas JK Besiktas JK
24
Yilmaz
77
Meras
5
Ortakaya
68
Onguene
17
Ulvan
23
Pintor
28
Ilter
55
Gezek
26
Altunbas
19
Bozok
20
Legowski
30
Destanog...
22
Bulut
35
Djalo
53
Topcu
33
Yilmaz
17
Yilmaz
7
Rashica
18
Cerny
10
Kokcu
26
Jota
19
Toure

Substitutes

91
Mustafa Erhan Hekimoglu
25
Gokhan Sazdagi
8
Salih Ucan
11
Cengiz Under
96
Emir Yasar
99
Emre Bilgin
52
Devrim Sahin
80
Ahmet Sami Bircan
81
Ali Pagda
Đội hình dự bị
Eyupspor Eyupspor
Angel Yesid Torres Quinones 10
Yalcin Robin 6
Prince Obeng Ampem 40
Denis Radu 22
Emre Akbaba 8
Marcos Felipe de Freitas Monteiro 1
Charles Raux Yao 15
Gilbert Mendy 3
Christ Sadia 93
Omer Ceyhan 65
Eyupspor Besiktas JK
91 Mustafa Erhan Hekimoglu
25 Gokhan Sazdagi
8 Salih Ucan
11 Cengiz Under
96 Emir Yasar
99 Emre Bilgin
52 Devrim Sahin
80 Ahmet Sami Bircan
81 Ali Pagda

Dữ liệu đội bóng:Eyupspor vs Besiktas JK

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 1
4 Sút trúng cầu môn 9.33
10 Phạm lỗi 14
2.67 Phạt góc 7.33
1.67 Thẻ vàng 1.67
42.33% Kiểm soát bóng 63.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 2
1.6 Bàn thua 1
4.2 Sút trúng cầu môn 8.4
8.7 Phạm lỗi 10.4
3.1 Phạt góc 6.8
2.2 Thẻ vàng 1.9
48.6% Kiểm soát bóng 56.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Eyupspor (23trận)
Chủ Khách
Besiktas JK (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
2
3
HT-H/FT-T
1
3
5
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
3
2
2
1
HT-B/FT-H
1
0
0
4
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
2
0
2
1
HT-B/FT-B
2
1
2
5

Eyupspor Eyupspor
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
68 Jerome Junior Onguene Trung vệ 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 5.85
28 Taskin Ilter Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 7 4 57.14% 0 1 7 5.94
77 Umut Meras Hậu vệ cánh trái 0 0 0 1 0 0% 1 0 5 5.91
19 Umut Bozok Tiền đạo cắm 0 0 0 5 4 80% 0 1 6 5.98
23 Lenny Pintor Cánh phải 0 0 0 2 2 100% 0 0 6 5.92
26 Metehan Altunbas Tiền đạo cắm 1 1 0 1 0 0% 0 0 5 5.94
5 Emir Ortakaya Trung vệ 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 5.8
20 Mateusz Legowski Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 5.87
24 Jankat Yilmaz Thủ môn 0 0 1 3 1 33.33% 0 0 4 4.94
17 Talha Ulvan Hậu vệ cánh phải 0 0 0 3 3 100% 0 1 6 5.98
55 Baran Gezek Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 2 1 50% 0 0 4 5.95

Besiktas JK Besiktas JK
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Vaclav Cerny Cánh phải 0 0 0 10 8 80% 0 0 12 6.34
7 Milot Rashica Cánh phải 0 0 0 2 1 50% 1 0 4 6.16
30 Ersin Destanoglu Thủ môn 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.58
10 Orkun Kokcu Tiền vệ trụ 1 1 0 11 10 90.91% 1 0 16 7.26
53 Emirhan Topcu Trung vệ 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 8 6.44
35 Tiago Djalo Trung vệ 0 0 0 5 5 100% 0 0 7 6.51
33 Ridvan Yilmaz Hậu vệ cánh trái 0 0 0 7 6 85.71% 1 0 8 6.3
17 Kartal Kayra Yilmaz Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 9 8 88.89% 0 0 11 6.5
19 El Bilal Toure Tiền đạo cắm 0 0 0 3 3 100% 0 0 6 6.19
26 Jota Cánh phải 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 3 6.22
22 Taylan Bulut Hậu vệ cánh phải 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 12 6.48

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ