Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Eyupspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eyupspor vs Galatasaray hôm nay ngày 27/04/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eyupspor vs Galatasaray tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eyupspor vs Galatasaray hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Roland Sallai
Przemyslaw Frankowski
Kaan Ayhan
0 - 2 Lucas Torreira
Roland Sallai
Alvaro Morata
0 - 3 Victor James Osimhen
Ahmed Kutucu
Dries Mertens
Kerem Demirbay
1 - 4 Alvaro Morata
1 - 5 Alvaro Morata
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Caner Erkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 20 | 5.97 | |
| 4 | Luccas Claro dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 31 | 5.95 | |
| 14 | Ruben Miguel Nunes Vezo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 30 | 6.52 | |
| 9 | Mame Baba Thiam | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 17 | 6.03 | |
| 6 | Yalcin Robin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 25 | 6.09 | |
| 8 | Emre Akbaba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.18 | |
| 77 | Umut Meras | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 11 | 6.27 | |
| 66 | Emre Mor | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 2 | 0 | 27 | 5.91 | |
| 57 | Melih Kabasakal | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 6.26 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 25 | 6.04 | |
| 30 | Yalcin Kayan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 29 | 5.96 | |
| 40 | Prince Obeng Ampem | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 23 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 6.87 | |
| 23 | Kaan Ayhan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 99 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 25 | 100% | 1 | 0 | 28 | 6.73 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 2 | 41 | 6.88 | |
| 29 | Przemyslaw Frankowski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 1 | 37 | 6.58 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 37 | 6.67 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 4 | 19 | 7.81 | |
| 7 | Roland Sallai | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 22 | 7.18 | |
| 20 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 25 | 6.22 | |
| 11 | Yunus Akgun | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 6.71 | |
| 17 | Eren Elmali | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 1 | 1 | 32 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ