Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Eyupspor vs Genclerbirligi, 17h30 ngày 21/02

Vòng 23
17:30 ngày 21/02/2026
Eyupspor
Đã kết thúc 1 - 0 Xem Live (0 - 0)
Genclerbirligi
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
0.78
-0.25
1.13
O 2.5
0.96
U 2.5
0.92
1
2.90
X
3.30
2
2.37
Hiệp 1
+0
1.08
-0
0.80
O 1
0.87
U 1
0.95

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 24

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eyupspor vs Genclerbirligi hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eyupspor vs Genclerbirligi tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eyupspor vs Genclerbirligi hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Eyupspor vs Genclerbirligi

Eyupspor Eyupspor
Phút
Genclerbirligi Genclerbirligi
41'
match change Matej Hanousek
Ra sân: Dimitrios Goutas
57'
match yellow.png Goktan Gurpuz
58'
match change Dal Varesanovic
Ra sân: MBaye Niang
Charles Raux Yao
Ra sân: Emre Akbaba
match change
65'
Dorin Rotariu
Ra sân: Angel Yesid Torres Quinones
match change
73'
78'
match yellow.png Zan Zuzek
82'
match change Cihan Canak
Ra sân: Goktan Gurpuz
82'
match change Abdurrahim Dursun
Ra sân: Metehan Mimaroglu
Denis Radu
Ra sân: Talha Ulvan
match change
83'
Metehan Altunbas
Ra sân: Taskin Ilter
match change
83'
Jankat Yilmaz match yellow.png
90'
Metehan Altunbas 1 - 0
Kiến tạo: Denis Radu
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Eyupspor VS Genclerbirligi

Eyupspor Eyupspor
Genclerbirligi Genclerbirligi
10
 
Tổng cú sút
 
13
7
 
Sút trúng cầu môn
 
4
13
 
Phạm lỗi
 
18
3
 
Phạt góc
 
4
18
 
Sút Phạt
 
13
1
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
2
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
18
 
Đánh đầu
 
24
4
 
Cứu thua
 
6
14
 
Cản phá thành công
 
17
9
 
Thử thách
 
15
17
 
Long pass
 
28
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
6
2
 
Sút ra ngoài
 
4
0
 
Dội cột/xà
 
1
8
 
Đánh đầu thành công
 
13
1
 
Cản sút
 
5
8
 
Rê bóng thành công
 
12
12
 
Đánh chặn
 
9
20
 
Ném biên
 
23
421
 
Số đường chuyền
 
307
87%
 
Chuyền chính xác
 
79%
96
 
Pha tấn công
 
79
51
 
Tấn công nguy hiểm
 
44
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%
0
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
51
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
1.93
 
Cú sút trúng đích
 
0.92
30
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
20
19
 
Số quả tạt chính xác
 
19
43
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
17
 
Phá bóng
 
19

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Charles Raux Yao
22
Denis Radu
7
Dorin Rotariu
26
Metehan Altunbas
4
Luccas Claro dos Santos
1
Marcos Felipe de Freitas Monteiro
16
Anil Yasar
88
Arda Yavuz
27
Ismaila Manga
25
Abdou Sy
Eyupspor Eyupspor 4-3-3
4-1-4-1 Genclerbirligi Genclerbirligi
24
Yilmaz
77
Meras
55
Gezek
68
Onguene
17
Ulvan
20
Legowski
28
Ilter
8
Akbaba
23
Pintor
19
Bozok
10
Quinones
24
Velho
13
Pereira
6
Goutas
4
Zuzek
2
Silva
15
Bashiru
20
Trao
11
Gurpuz
70
Tongya
10
Mimarogl...
29
Niang

Substitutes

99
Cihan Canak
53
Dal Varesanovic
23
Matej Hanousek
77
Abdurrahim Dursun
61
Ensar Kemaloglu
8
Samed Onur
88
Firatcan Uzum
18
Erhan Erenturk
16
Furkan Ayaz
42
Ousmane Diabaté
Đội hình dự bị
Eyupspor Eyupspor
Charles Raux Yao 15
Denis Radu 22
Dorin Rotariu 7
Metehan Altunbas 26
Luccas Claro dos Santos 4
Marcos Felipe de Freitas Monteiro 1
Anil Yasar 16
Arda Yavuz 88
Ismaila Manga 27
Abdou Sy 25
Eyupspor Genclerbirligi
99 Cihan Canak
53 Dal Varesanovic
23 Matej Hanousek
77 Abdurrahim Dursun
61 Ensar Kemaloglu
8 Samed Onur
88 Firatcan Uzum
18 Erhan Erenturk
16 Furkan Ayaz
42 Ousmane Diabaté

Dữ liệu đội bóng:Eyupspor vs Genclerbirligi

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
2.33 Bàn thua 2
4 Sút trúng cầu môn 3.67
11.67 Phạm lỗi 15.67
2.33 Phạt góc 5.67
1.33 Thẻ vàng 2.33
47% Kiểm soát bóng 39%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.6
1.9 Bàn thua 1.6
3.8 Sút trúng cầu môn 4.3
7.7 Phạm lỗi 10.4
2.4 Phạt góc 5.2
1.7 Thẻ vàng 1.9
44.9% Kiểm soát bóng 44.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Eyupspor (27trận)
Chủ Khách
Genclerbirligi (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
5
5
4
HT-H/FT-T
2
3
0
4
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
3
3
1
1
HT-B/FT-H
1
0
2
1
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
2
0
2
3
HT-B/FT-B
3
1
1
0

Eyupspor Eyupspor
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Dorin Rotariu Cánh phải 0 0 1 3 3 100% 0 0 4 6.39
68 Jerome Junior Onguene Trung vệ 0 0 0 50 43 86% 0 1 67 7.24
28 Taskin Ilter Tiền vệ phòng ngự 2 2 0 55 48 87.27% 0 1 68 7.11
8 Emre Akbaba Tiền vệ công 1 1 1 23 21 91.3% 5 0 37 6.38
77 Umut Meras Hậu vệ cánh trái 0 0 0 35 31 88.57% 3 1 63 6.92
19 Umut Bozok Tiền đạo cắm 0 0 0 18 14 77.78% 1 1 29 6.17
23 Lenny Pintor Cánh phải 2 1 1 21 19 90.48% 1 0 46 7.4
26 Metehan Altunbas Tiền đạo cắm 1 1 0 2 2 100% 0 0 4 7.22
10 Angel Yesid Torres Quinones Forward 1 0 1 28 21 75% 2 1 39 6.58
22 Denis Radu Hậu vệ cánh phải 0 0 1 3 3 100% 1 0 5 6.85
20 Mateusz Legowski Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 32 26 81.25% 1 0 43 6.84
24 Jankat Yilmaz Thủ môn 0 0 0 40 38 95% 0 1 57 7.78
17 Talha Ulvan Hậu vệ cánh phải 2 1 0 34 27 79.41% 4 0 63 7.3
55 Baran Gezek Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 66 63 95.45% 0 2 72 7.04
15 Charles Raux Yao Midfielder 1 1 0 8 6 75% 1 0 17 6.42

Genclerbirligi Genclerbirligi
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
29 MBaye Niang Tiền đạo cắm 1 1 0 9 7 77.78% 0 2 25 6.42
6 Dimitrios Goutas Trung vệ 0 0 0 14 12 85.71% 0 1 19 6.96
23 Matej Hanousek Hậu vệ cánh trái 0 0 1 18 15 83.33% 3 0 25 6.23
13 Pedro Pedro Pereira Hậu vệ cánh phải 0 0 1 18 15 83.33% 4 0 44 6.79
4 Zan Zuzek Trung vệ 0 0 0 43 33 76.74% 0 1 57 6.45
77 Abdurrahim Dursun Hậu vệ cánh trái 1 0 0 2 1 50% 1 0 4 5.87
2 Thalisson Kelven da Silva Trung vệ 0 0 0 36 31 86.11% 0 3 53 6.63
15 Ayotomiwa Dele Bashiru Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 33 28 84.85% 0 2 45 6.09
24 Mario Ricardo Silva Velho Thủ môn 0 0 0 25 18 72% 0 0 35 7.18
20 Adama Trao Cánh phải 3 1 1 19 11 57.89% 2 2 35 6.62
10 Metehan Mimaroglu Cánh trái 4 1 2 25 17 68% 2 1 49 7.46
70 Franco Tongya Cánh trái 1 0 2 28 27 96.43% 0 0 41 6.41
53 Dal Varesanovic Tiền vệ công 0 0 1 8 8 100% 0 0 13 6.12
99 Cihan Canak Cánh trái 0 0 0 5 3 60% 1 1 8 6.14
11 Goktan Gurpuz Cánh phải 3 1 1 22 14 63.64% 6 0 42 6.67

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ