Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Eyupspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eyupspor vs Konyaspor hôm nay ngày 11/08/2025 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eyupspor vs Konyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eyupspor vs Konyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mehmet Umut Nayir
0 - 2 Mehmet Umut Nayir
Alassane Ndao Penalty awarded
0 - 3 Enis Bardhi
Ugurcan Yazgili
Morten Bjorlo
Tunahan Tasci
1 - 4 Adil Demirbag
Pedro Henrique Oliveira dos Santos
Bahadir Gungordu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Serdar Gurler | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 8 | 1 | 39 | 6.02 | |
| 4 | Luccas Claro dos Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 5 | 66 | 5.65 | |
| 10 | Kerem Demirbay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 54 | 40 | 74.07% | 11 | 0 | 79 | 6.07 | |
| 7 | Halil Akbunar | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 26 | 6.94 | |
| 9 | Mame Baba Thiam | Forward | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 4 | 20 | 6.43 | |
| 6 | Yalcin Robin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 1 | 70 | 6.02 | |
| 8 | Emre Akbaba | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 27 | 5.6 | |
| 57 | Melih Kabasakal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 28 | 5.96 | |
| 19 | Umut Bozok | Forward | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 30 | 6.18 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 36 | 5.28 | |
| 18 | Nihad Mujakic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 64 | 5.93 | |
| 30 | Yalcin Kayan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 28 | 26 | 92.86% | 6 | 0 | 43 | 7.51 | |
| 70 | Denis Dragus | Forward | 6 | 2 | 3 | 27 | 20 | 74.07% | 4 | 0 | 62 | 6.81 | |
| 40 | Prince Obeng Ampem | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.83 | |
| 20 | Mete Demir | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.13 | |
| 17 | Talha Ulvan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 35 | 5.89 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Danijel Aleksic | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 25 | 6.62 | |
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 1 | 52 | 7.87 | |
| 16 | Marko Jevtovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 40 | 6.91 | |
| 20 | Riechedly Bazoer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 27 | 6.53 | |
| 10 | Enis Bardhi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 20 | 16 | 80% | 5 | 0 | 36 | 7.61 | |
| 22 | Mehmet Umut Nayir | Forward | 3 | 2 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 5 | 33 | 8.95 | |
| 23 | Yhoan Andzouana | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 0 | 51 | 7.72 | |
| 13 | Bahadir Gungordu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 8 | 32% | 0 | 1 | 34 | 6.74 | |
| 4 | Adil Demirbag | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 30 | 7.39 | |
| 42 | Morten Bjorlo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.36 | |
| 5 | Ugurcan Yazgili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.38 | |
| 77 | Melih Ibrahimoglu | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 43 | 7.99 | |
| 18 | Alassane Ndao | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 34 | 6.47 | |
| 7 | Tunahan Tasci | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.45 | |
| 8 | Pedro Henrique Oliveira dos Santos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ