Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fagiano Okayama
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fagiano Okayama vs Albirex Niigata hôm nay ngày 18/05/2025 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fagiano Okayama vs Albirex Niigata tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fagiano Okayama vs Albirex Niigata hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Motoki Hasegawa
Michael James Fitzgerald
Yoshiaki Takagi
Kento Hashimoto
Yota Komi
Ken Yamura
Shusuke Ota
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ryo Takeuchi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 24 | Ibuki Fujita | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 3 | 59 | 7.5 | |
| 49 | Svend Brodersen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 8 | Ataru Esaka | Tiền vệ công | 3 | 1 | 5 | 44 | 29 | 65.91% | 2 | 1 | 56 | 8 | |
| 18 | Daichi Tagami | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 53 | 39 | 73.58% | 0 | 2 | 70 | 7 | |
| 22 | Kazunari Ichimi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 4 | 37 | 7.8 | |
| 33 | Yuta Kamiya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 43 | Yoshitake Suzuki | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 3 | 63 | 6.5 | |
| 2 | Yugo Tatsuta | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 4 | 67 | 7.2 | |
| 99 | Lucas Marcos Meireles | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 50 | Hijiri Kato | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 4 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 27 | Takaya Kimura | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 15 | Kota Kudo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 19 | Hiroto Iwabuchi | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 14 | Ryo TABEI | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 4 | 35 | 30 | 85.71% | 9 | 0 | 54 | 7.7 | |
| 39 | Ryunosuke Sato | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 4 | 1 | 57 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Yoshiaki Takagi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 5 | Michael James Fitzgerald | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 102 | 90 | 88.24% | 0 | 1 | 120 | 6.4 | |
| 2 | Jason Geria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 74 | 64 | 86.49% | 0 | 2 | 93 | 6.4 | |
| 31 | Yuto Horigome | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 23 | Daisuke Yoshimitsu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 0 | 61 | 7.3 | |
| 19 | Yuji Hoshi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 0 | 67 | 6.7 | |
| 28 | Shusuke Ota | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 9 | Ken Yamura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.3 | |
| 11 | Danilo Gomes Magalhaes | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 2 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 1 | 1 | 81 | 7.3 | |
| 22 | Taiki Arai | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 41 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 2 | 31 | 7.3 | |
| 16 | Yota Komi | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 42 | Kento Hashimoto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 30 | Jin Okumura | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 46 | Keisuke Kasai | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 4 | 22 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ