Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fagiano Okayama
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fagiano Okayama vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay ngày 05/07/2025 lúc 16:55 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fagiano Okayama vs Hiroshima Sanfrecce tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fagiano Okayama vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Satoshi Tanaka
Kosuke Kinoshita
Mutsuki Kato
Shunki Higashi
Naoki Maeda
0 - 1 Sota Nakamura
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ryo Takeuchi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 24 | Ibuki Fujita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 2 | 44 | 7 | |
| 49 | Svend Brodersen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 8 | 33.33% | 0 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 8 | Ataru Esaka | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 26 | 14 | 53.85% | 1 | 3 | 35 | 6.9 | |
| 18 | Daichi Tagami | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 7 | 39 | 7.1 | |
| 88 | Takahiro Yanagi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 3 | 18 | 6.5 | |
| 33 | Yuta Kamiya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 6 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 2 | Yugo Tatsuta | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 24 | 6.4 | |
| 17 | Rui Sueyoshi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 99 | Lucas Marcos Meireles | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 32 | 6.6 | |
| 27 | Takaya Kimura | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 15 | Kota Kudo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 2 | 46 | 7.5 | |
| 26 | Haruka Motoyama | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 19 | Hiroto Iwabuchi | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.2 | |
| 98 | Werik Popo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 2 | 27 | 6.4 | |
| 39 | Ryunosuke Sato | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 3 | 1 | 48 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98 | Valere Germain | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 47 | 78.33% | 0 | 1 | 67 | 7.1 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 2 | 48 | 7.3 | |
| 41 | Naoki Maeda | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 3 | 1 | 11 | 7 | |
| 6 | Hayao Kawabe | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 0 | 61 | 7.2 | |
| 17 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 18 | 7 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 0 | 37 | 7.4 | |
| 9 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 16 | 7.1 | |
| 24 | Shunki Higashi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 13 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 24 | 63.16% | 15 | 1 | 69 | 7 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 10 | 72 | 7.8 | |
| 14 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 51 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 5 | 2 | 77 | 7.4 | |
| 35 | Yotaro Nakajima | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 39 | Sota Nakamura | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 2 | 0 | 49 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ