Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fagiano Okayama
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fagiano Okayama vs Kashiwa Reysol hôm nay ngày 17/08/2025 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fagiano Okayama vs Kashiwa Reysol tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fagiano Okayama vs Kashiwa Reysol hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yuki Kakita
Yuta Yamada
Mao Hosoya
Yudai Konishi
Diego Jara Rodrigues
Hayato Nakama
2 - 1 Hayato Nakama
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Matsumoto Masaya | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 24 | Ibuki Fujita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 2 | 40 | 7.2 | |
| 49 | Svend Brodersen | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 23 | 8 | 34.78% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 8 | Ataru Esaka | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 38 | 21 | 55.26% | 3 | 4 | 52 | 7.8 | |
| 18 | Daichi Tagami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 2 | 57 | 7.8 | |
| 88 | Takahiro Yanagi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 3 | 48 | 7.1 | |
| 22 | Kazunari Ichimi | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 2 | 47 | 6.3 | |
| 33 | Yuta Kamiya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 43 | Yoshitake Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 2 | Yugo Tatsuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 99 | Lucas Marcos Meireles | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 7 | 7.5 | |
| 27 | Takaya Kimura | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 15 | Kota Kudo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 19 | Hiroto Iwabuchi | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 39 | 7.4 | |
| 41 | Eiji Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 63 | 7 | |
| 39 | Ryunosuke Sato | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 28 | 21 | 75% | 8 | 0 | 58 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Riki Harakawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 19 | Hayato Nakama | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 7.5 | |
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 50 | 6.7 | |
| 3 | Diego Jara Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 19 | 7.1 | |
| 20 | Yusuke Segawa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 2 | 27 | 6.6 | |
| 18 | Yuki Kakita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 2 | Hiromu Mitsumaru | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 73 | 61 | 83.56% | 1 | 2 | 87 | 6.9 | |
| 4 | Taiyo Koga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 113 | 106 | 93.81% | 0 | 5 | 138 | 7.7 | |
| 21 | Yudai Konishi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 11 | Masaki Watai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 3 | 41 | 6.9 | |
| 6 | Yuta Yamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 56 | 49 | 87.5% | 1 | 2 | 64 | 7.2 | |
| 25 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 0 | 61 | 6 | |
| 9 | Mao Hosoya | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 2 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 42 | Wataru Harada | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 69 | 55 | 79.71% | 1 | 2 | 95 | 6.8 | |
| 24 | Tojiro Kubo | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 4 | 0 | 64 | 6.5 | |
| 39 | Nobuteru Nakagawa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 1 | 0 | 73 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ