Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fagiano Okayama
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fagiano Okayama vs Kyoto Sanga hôm nay ngày 15/02/2025 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fagiano Okayama vs Kyoto Sanga tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fagiano Okayama vs Kyoto Sanga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hidehiro Sugai
Shimpei Fukuoka
Ryuma Nakano
Okugawa Masaya
Rafael Papagaio
Takuji Yonemoto
Patrick William Sá De Oliveira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ryo Takeuchi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 24 | Ibuki Fujita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 49 | Svend Brodersen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 3 | 15.79% | 0 | 0 | 28 | 7.7 | |
| 8 | Ataru Esaka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 20 | 12 | 60% | 3 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 18 | Daichi Tagami | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 7 | 40 | 8.1 | |
| 88 | Takahiro Yanagi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 3 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 28 | 7 | |
| 22 | Kazunari Ichimi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 3 | 12 | 6.8 | |
| 33 | Yuta Kamiya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 43 | Yoshitake Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 1 | 2 | 42 | 6.7 | |
| 2 | Yugo Tatsuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 11 | 60 | 8 | |
| 4 | Kaito Abe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 99 | Lucas Marcos Meireles | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 12 | 6 | 50% | 5 | 4 | 43 | 7.1 | |
| 50 | Hijiri Kato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 1 | 43 | 7.6 | |
| 45 | Noah Kenshin Browne | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 27 | Takaya Kimura | Tiền vệ trái | 3 | 2 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 21 | 7.3 | |
| 14 | Ryo TABEI | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 1 | 0 | 42 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Takuji Yonemoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 26 | Gakuji Ota | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 0 | 0 | 53 | 7 | |
| 50 | Yoshinori Suzuki | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 46 | 77.97% | 0 | 9 | 74 | 6.8 | |
| 29 | Okugawa Masaya | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 2 | 19 | 6.6 | |
| 39 | Taiki Hirato | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 47 | 39 | 82.98% | 16 | 1 | 75 | 7 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 27 | 11 | 40.74% | 1 | 6 | 43 | 7.1 | |
| 11 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 4 | Patrick William Sá De Oliveira | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 69 | 43 | 62.32% | 0 | 2 | 82 | 6.4 | |
| 10 | Shimpei Fukuoka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 9 | Rafael Papagaio | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 28 | 6 | |
| 7 | Sota Kawasaki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 22 | Hidehiro Sugai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 51 | 7.1 | |
| 24 | Yuta Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 2 | 37 | 6.6 | |
| 6 | Joao Pedro Mendes Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 42 | 6.4 | |
| 44 | Kyo Sato | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 42 | 32 | 76.19% | 1 | 1 | 68 | 6.6 | |
| 48 | Ryuma Nakano | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ