Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fagiano Okayama
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fagiano Okayama vs Machida Zelvia hôm nay ngày 25/05/2025 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fagiano Okayama vs Machida Zelvia tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fagiano Okayama vs Machida Zelvia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Takaya Numata
Mitchell Duke
Yuki Soma
Hokuto Shimoda
2 - 1 Yuki Soma
2 - 2 Mitchell Duke
Kanji Kuwayama
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Ibuki Fujita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 27 | 6.7 | |
| 49 | Svend Brodersen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 8 | Ataru Esaka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 18 | Daichi Tagami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 17 | 6.5 | |
| 22 | Kazunari Ichimi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 21 | 7.2 | |
| 43 | Yoshitake Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 1 | 2 | 25 | 6.6 | |
| 2 | Yugo Tatsuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 50 | Hijiri Kato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 2 | 22 | 7.3 | |
| 27 | Takaya Kimura | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 22 | 6.6 | |
| 14 | Ryo TABEI | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 39 | Ryunosuke Sato | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 30 | 6.5 | |
| 16 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 17 | 6.5 | |
| 20 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 3 | 21 | 6.2 | |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 5 | 41.67% | 3 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 9 | 28 | 6.6 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 8 | 42 | 7 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 26 | 6.1 | |
| 22 | Takaya Numata | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 4 | 45 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ