Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fagiano Okayama
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fagiano Okayama vs Shonan Bellmare hôm nay ngày 23/08/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fagiano Okayama vs Shonan Bellmare tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fagiano Okayama vs Shonan Bellmare hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kazunari Ono
Hiroaki Okuno
Akimi Barada
Hisatsugu Ishii
Luiz Phellype Luciano Silva
Sena Ishibashi
Koki Tachi
Akito Suzuki
Luiz Phellype Luciano Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Matsumoto Masaya | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 2 | 31 | 6.7 | |
| 24 | Ibuki Fujita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 2 | 0 | 43 | 7 | |
| 49 | Svend Brodersen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 4 | 19.05% | 0 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 8 | Ataru Esaka | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 18 | Daichi Tagami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 3 | 42 | 6.9 | |
| 88 | Takahiro Yanagi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 22 | Kazunari Ichimi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 33 | Yuta Kamiya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 43 | Yoshitake Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 6 | 68 | 7.3 | |
| 4 | Kaito Abe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 4 | 33 | 7 | |
| 99 | Lucas Marcos Meireles | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 2 | 2 | 23 | 6.6 | |
| 50 | Hijiri Kato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 27 | Takaya Kimura | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 19 | Hiroto Iwabuchi | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 21 | 6.5 | |
| 41 | Eiji Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 1 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 39 | Ryunosuke Sato | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 33 | 21 | 63.64% | 11 | 1 | 64 | 8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Kazunari Ono | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 40 | 6.9 | |
| 14 | Akimi Barada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 3 | 2 | 33 | 6.5 | |
| 37 | Yuto Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 33 | 66% | 2 | 2 | 77 | 6.7 | |
| 7 | Kosuke Onose | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 25 | Hiroaki Okuno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 25 | 6.9 | |
| 1 | William Popp | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 28 | 11 | 39.29% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 27 | Luiz Phellype Luciano Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 66 | Hiroya Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 57 | 7 | |
| 15 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 0 | 19 | 7 | |
| 9 | Yutaro Oda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 4 | Koki Tachi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 5 | 74 | 6.8 | |
| 13 | Taiyo Hiraoka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 10 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 5 | 44 | 7.2 | |
| 32 | Sere Matsumura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 77 | Hisatsugu Ishii | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 20 | Sena Ishibashi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ