Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fagiano Okayama
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fagiano Okayama vs Vissel Kobe hôm nay ngày 20/07/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fagiano Okayama vs Vissel Kobe tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fagiano Okayama vs Vissel Kobe hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Erik Nascimento de Lima
0 - 2 Taisei Miyashiro
Koya Yuruki
Ren Komatsu
Yuki Honda
Yuya Kuwasaki
Kakeru Yamauchi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Matsumoto Masaya | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 24 | Ibuki Fujita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 3 | 40 | 6.9 | |
| 49 | Svend Brodersen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 1 | 41 | 7.6 | |
| 8 | Ataru Esaka | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 44 | 7.2 | |
| 18 | Daichi Tagami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 37 | 74% | 0 | 1 | 58 | 6.2 | |
| 88 | Takahiro Yanagi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 2 | 35 | 6.7 | |
| 22 | Kazunari Ichimi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 33 | Yuta Kamiya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 2 | Yugo Tatsuta | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 8 | 62 | 7.2 | |
| 99 | Lucas Marcos Meireles | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 2 | 21 | 6 | |
| 45 | Noah Kenshin Browne | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 10 | 6 | |
| 27 | Takaya Kimura | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 15 | Kota Kudo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 43 | 79.63% | 1 | 7 | 71 | 6.8 | |
| 98 | Werik Popo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 41 | Eiji Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 39 | Ryunosuke Sato | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 36 | 24 | 66.67% | 6 | 0 | 72 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 2 | 1 | 79 | 7.4 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 4 | 1 | 51 | 6.7 | |
| 15 | Yuki Honda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 14 | Koya Yuruki | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 27 | Erik Nascimento de Lima | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 1 | 45 | 7.7 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 1 | 3 | 54 | 7.1 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 5 | 45 | 7 | |
| 29 | Ren Komatsu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 7 | |
| 41 | Katsuya Nagato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 32 | 23 | 71.88% | 5 | 0 | 72 | 7.3 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 3 | 38 | 6.9 | |
| 13 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 35 | 24 | 68.57% | 1 | 8 | 56 | 7.6 | |
| 9 | Taisei Miyashiro | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 4 | 60 | 7.7 | |
| 30 | Kakeru Yamauchi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 25 | Yuya Kuwasaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ