Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fakel
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fakel vs Krylya Sovetov hôm nay ngày 25/04/2024 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fakel vs Krylya Sovetov tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fakel vs Krylya Sovetov hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vladislav Shitov
Roman Ezhov
Franco Orozco
0 - 1 Franco Orozco
Roman Evgenyev
Kirill Pechenin
Sergey Babkin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Aleksandr Belenov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 13 | 46.43% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 33 | Irakli Kvekveskiri | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 50 | 39 | 78% | 0 | 0 | 65 | 6.89 | |
| 14 | Khyzyr Appaev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 3 | 31 | 5.97 | |
| 47 | Sergey Bozhin | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 3 | 55 | 6.67 | |
| 9 | Maksim Maksimov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 11 | 6.09 | |
| 20 | Evgeni Markov | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 27 | 5.97 | |
| 10 | Ilnur Alshin | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 35 | 20 | 57.14% | 4 | 1 | 53 | 6.57 | |
| 7 | Roman Akbashev | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 72 | Rayan Senhadji | Forward | 1 | 0 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 2 | 1 | 65 | 6.77 | |
| 22 | Igor Yurganov | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 2 | 49 | 6.37 | |
| 2 | Vasili Cherov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 3 | 1 | 42 | 6.14 | |
| 28 | Ruslan Magal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 8 | 0 | 29 | 6.02 | |
| 23 | Vyacheslav Yakimov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 88 | Vladislav Masternoy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 21 | 6.15 | |
| 11 | Nichita Motpan | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 0 | 62 | 7.76 | |
| 77 | Luka Bagatelia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Amar Rahmanovic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 5 | 41 | 6.58 | |
| 22 | Fernando Peixoto Costanza | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 4 | 69 | 7.89 | |
| 25 | Kirill Pechenin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 6.17 | |
| 15 | Nikolay Rasskazov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 30 | 56.6% | 0 | 4 | 75 | 7.21 | |
| 11 | Roman Ezhov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 8 | Maksim Vityugov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 1 | 41 | 6.69 | |
| 95 | Ilya Gaponov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 2 | 49 | 7.17 | |
| 1 | Ivan Lomaev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 33 | 6.67 | |
| 4 | Aleksandr Soldatenkov | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 7 | 63 | 7.62 | |
| 24 | Roman Evgenyev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 5 | Yuri Gorshkov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 35 | 26 | 74.29% | 6 | 1 | 55 | 7.33 | |
| 32 | Franco Orozco | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 35 | 7.34 | |
| 9 | Vladimir Khubulov | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.09 | |
| 73 | Vladislav Shitov | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 24 | 6.69 | |
| 6 | Sergey Babkin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.07 | |
| 14 | Nikita Saltykov | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 3 | 2 | 42 | 6.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ