Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fakel
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fakel vs Rostov FK hôm nay ngày 20/04/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fakel vs Rostov FK tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fakel vs Rostov FK hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Egor Golenkov
Egor Golenkov
Ivan Komarov
Khoren Bayramyan
Khoren Bayramyan
Daniil Odoevskiy
0 - 2 Konstantin Kuchaev
Andrey Langovich
Oumar Sako
Alexey Mironov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Irakli Kvekveskiri | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 1 | 44 | 6.33 | |
| 1 | Vitaly Gudiev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 37 | 6.19 | |
| 47 | Sergey Bozhin | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 53 | 6.68 | |
| 13 | Ihor Kalinin | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 11 | 4 | 64 | 6.65 | |
| 6 | Dylan Mertens | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 1 | 18 | 6.21 | |
| 15 | Vladimir Iljin | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 3 | 3 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 4 | 24 | 6.8 | |
| 10 | Ilnur Alshin | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 3 | 1 | 24 | 6.47 | |
| 22 | Igor Yurganov | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 7 | 59 | 6.89 | |
| 77 | Alexander Lomovitskiy | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 7 | 2 | 29 | 6.6 | |
| 19 | Belajdi Pusi | Forward | 2 | 2 | 2 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 10 | 6.67 | |
| 7 | Mohamed Brahimi | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 28 | 5.95 | |
| 9 | Aleksey Kashtanov | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 4 | 30 | 6.02 | |
| 11 | Nichita Motpan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 6 | 1 | 46 | 6.5 | |
| 64 | Andrey Ivlev | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 24 | 5.66 | |
| 4 | Maks Dziov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 1 | 45 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Khoren Bayramyan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 19 | 6.47 | |
| 27 | Nikolay Komlichenko | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 34 | 21 | 61.76% | 1 | 5 | 55 | 8.29 | |
| 55 | Maksim Osipenko | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 14 | 45.16% | 2 | 3 | 48 | 7.58 | |
| 69 | Egor Golenkov | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 3 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 8 | 33 | 8.06 | |
| 18 | Konstantin Kuchaev | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 51 | 7.97 | |
| 8 | Alexey Mironov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 1 | Rustam Yatimov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.74 | |
| 62 | Ivan Komarov | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 28 | 6.85 | |
| 71 | Daniil Odoevskiy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 18 | 7.75 | |
| 87 | Andrey Langovich | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 3 | Oumar Sako | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 9 | 49 | 7.69 | |
| 10 | Kirill Shchetinin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 29 | 7.43 | |
| 7 | Ronaldo Cesar Soares dos Santos | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 41 | 6.82 | |
| 58 | Daniel Shantaliy | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 2 | 41 | 6.91 | |
| 67 | German Ignatov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 3 | 45 | 7.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ