Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fakel
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fakel vs Rubin Kazan hôm nay ngày 25/09/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fakel vs Rubin Kazan tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fakel vs Rubin Kazan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lazar Randelovic Goal Disallowed
Umarali Rakhmonaliev
Mirlind Daku
Ugochukwu Iwu
Nikola Cumic
Valentin Vada
0 - 1 Valentin Vada
Aleksandr Martynovich
Ruslan Bezrukov
Rustamjon Ashurmatov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Aleksandr Belenov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 3 | 23.08% | 0 | 1 | 15 | 6.67 | |
| 33 | Irakli Kvekveskiri | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 6.47 | |
| 47 | Sergey Bozhin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 34 | 6.74 | |
| 20 | Evgeni Markov | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 19 | 6.36 | |
| 10 | Ilnur Alshin | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 2 | 29 | 6.41 | |
| 2 | Vasili Cherov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 19 | 10 | 52.63% | 3 | 2 | 38 | 6.85 | |
| 28 | Ruslan Magal | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6.46 | |
| 23 | Vyacheslav Yakimov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 32 | 6.48 | |
| 18 | Andrey Mendel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 32 | 6.37 | |
| 88 | Vladislav Masternoy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 39 | 6.83 | |
| 11 | Nichita Motpan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 24 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Aleksandr Martynovich | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 2 | 30 | 6.94 | |
| 70 | Dmitry Kabutov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 8 | 40% | 3 | 0 | 31 | 6.55 | |
| 20 | Joel Fameyeh | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 22 | 6.87 | |
| 27 | Aleksey Gritsaenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 4 | 21 | 6.62 | |
| 22 | Yuri Dyupin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 18 | 6.63 | |
| 7 | Lazar Randelovic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 15 | 6.05 | |
| 44 | Mirlind Daku | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 3 | 33.33% | 1 | 3 | 11 | 6.18 | |
| 15 | Igor Vujacic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 3 | 23 | 6.75 | |
| 6 | Ugochukwu Iwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 6.28 | |
| 33 | Umarali Rakhmonaliev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.02 | |
| 51 | Ilya Rozhkov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 31 | 6.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ