Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fakel
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fakel vs Spartak Moscow hôm nay ngày 04/05/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fakel vs Spartak Moscow tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fakel vs Spartak Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ruslan Litvinov
Ruslan Litvinov Card changed
Myenty Abena
Pablo Solari
Nikita Chernov
Pablo Solari
Daniil Khlusevich
Myenty Abena
Mikhail Ignatov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vitaly Gudiev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 31 | 7.39 | |
| 47 | Sergey Bozhin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 1 | 45 | 6.62 | |
| 13 | Ihor Kalinin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 39 | 21 | 53.85% | 8 | 2 | 69 | 6.8 | |
| 6 | Dylan Mertens | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 25 | 6.38 | |
| 15 | Vladimir Iljin | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 3 | 7 | 43 | 7.16 | |
| 10 | Ilnur Alshin | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 5 | 2 | 23 | 6.87 | |
| 72 | Rayan Senhadji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 22 | Igor Yurganov | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 4 | 40 | 7.37 | |
| 77 | Alexander Lomovitskiy | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 17 | 6.28 | |
| 23 | Vyacheslav Yakimov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 54 | 6.95 | |
| 19 | Belajdi Pusi | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 7 | Mohamed Brahimi | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 5 | 24 | 17 | 70.83% | 7 | 3 | 60 | 7.72 | |
| 9 | Aleksey Kashtanov | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 2 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 4 | 33 | 6.84 | |
| 64 | Andrey Ivlev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 6 | 1 | 48 | 6.76 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Roman Zobnin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 2 | 49 | 7.06 | |
| 77 | Theo Bongonda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.16 | |
| 14 | Myenty Abena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 3 | 37 | 6.6 | |
| 1 | Ilya Pomazun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 42 | 7.16 | |
| 23 | Nikita Chernov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 26 | 6.53 | |
| 35 | Christopher Martins Pereira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 1 | 43 | 6.44 | |
| 11 | Levi Garcia | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 5 | 31 | 7.27 | |
| 8 | Jose Marcos Costa Martins | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 36 | 27 | 75% | 9 | 1 | 64 | 7.62 | |
| 22 | Mikhail Ignatov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 15 | 6.12 | |
| 2 | Oleg Reabciuk | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 3 | 1 | 69 | 6.88 | |
| 18 | Nail Umyarov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 5 | 56 | 7.99 | |
| 82 | Daniil Khlusevich | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 22 | 7.13 | |
| 4 | Alexis Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 46 | 35 | 76.09% | 2 | 2 | 61 | 7.13 | |
| 9 | Manfred Alonso Ugalde Arce | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 68 | Ruslan Litvinov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 23 | 5.5 | |
| 7 | Pablo Solari | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 5 | 0 | 41 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ