Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fakel
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fakel vs Zenit St. Petersburg hôm nay ngày 06/05/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fakel vs Zenit St. Petersburg tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fakel vs Zenit St. Petersburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Douglas dos Santos Justino de Melo
Wilmar Enrique Barrios Teheran
Dmitri Vasiljev
Nuraly Alip
Gustavo Mantuan
Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel
Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel Goal Disallowed
Aleksandr Erokhin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Aleksandr Belenov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 15 | 41.67% | 0 | 0 | 42 | 6.48 | |
| 33 | Irakli Kvekveskiri | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 55 | 43 | 78.18% | 0 | 0 | 60 | 6.37 | |
| 14 | Khyzyr Appaev | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 24 | 6.18 | |
| 47 | Sergey Bozhin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 0 | 52 | 6.73 | |
| 9 | Maksim Maksimov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.3 | |
| 13 | Ihor Kalinin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 37 | 26 | 70.27% | 5 | 2 | 74 | 7.43 | |
| 20 | Evgeni Markov | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.85 | |
| 10 | Ilnur Alshin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6.02 | |
| 7 | Roman Akbashev | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 7 | 2 | 36 | 6.24 | |
| 72 | Rayan Senhadji | Forward | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 1 | 52 | 6.87 | |
| 22 | Igor Yurganov | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 1 | 52 | 6.37 | |
| 28 | Ruslan Magal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 23 | 6.25 | |
| 5 | Thabo Cele | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.25 | |
| 23 | Vyacheslav Yakimov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 2 | 35 | 6.73 | |
| 88 | Vladislav Masternoy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 1 | 2 | 16 | 6.33 | |
| 11 | Nichita Motpan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Mikhail Kerzhakov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 1 | 30 | 6.33 | |
| 21 | Aleksandr Erokhin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 5 | Wilmar Enrique Barrios Teheran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 62 | 49 | 79.03% | 0 | 5 | 75 | 6.89 | |
| 3 | Douglas dos Santos Justino de Melo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 87 | 67 | 77.01% | 2 | 1 | 105 | 7.37 | |
| 15 | Vyacheslav Karavaev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 1 | 0 | 63 | 6.47 | |
| 30 | Zander Mateo Casierra Cabezas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 31 | 6.46 | |
| 11 | Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 57 | 43 | 75.44% | 3 | 0 | 75 | 7.87 | |
| 9 | Artur Victor Guimaraes | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 2 | 40 | 6.47 | |
| 17 | Andrey Mostovoy | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 27 | Marcilio Florencia Mota Filho, Nino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 61 | 96.83% | 0 | 1 | 69 | 6.24 | |
| 8 | Marcus Wendel Valle da Silva | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 1 | 5 | 76 | 7.32 | |
| 28 | Nuraly Alip | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.59 | |
| 25 | Strahinja Erakovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 1 | 74 | 6.6 | |
| 31 | Gustavo Mantuan | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.12 | |
| 79 | Dmitri Vasiljev | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 10 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ