Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Falkirk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Falkirk vs Celtic FC hôm nay ngày 15/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Falkirk vs Celtic FC tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Falkirk vs Celtic FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Benjamin Nygren
Reo Hatate
Luke McCowan
Kieran Tierney
Johny Kenny
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Scott Bain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 44 | 5.98 | |
| 5 | Liam Henderson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 48 | 6.53 | |
| 29 | Calvin Miller | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 6 | 0 | 29 | 6.41 | |
| 8 | Brad Spencer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 35 | 6.59 | |
| 21 | Dylan Tait | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 31 | 5.97 | |
| 3 | Leon McCann | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 45 | 6.64 | |
| 14 | Finn Yeats | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 33 | 6.23 | |
| 20 | Connor Allan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 47 | 6.45 | |
| 30 | Louie Marsh | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 28 | Filip Lissah | Defender | 1 | 1 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 1 | 58 | 7.15 | |
| 22 | Kyrell Wilson | Forward | 2 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 32 | 6.23 | |
| 27 | Ben Parkinson | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 16 | Barney Stewart | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 20 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 40 | 7.58 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 63 | Kieran Tierney | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 1 | 1 | 68 | 6.79 | |
| 38 | Daizen Maeda | Forward | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 21 | 6.33 | |
| 6 | Auston Trusty | Defender | 1 | 0 | 0 | 66 | 64 | 96.97% | 0 | 0 | 80 | 6.86 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 0 | 0 | 1 | 69 | 62 | 89.86% | 0 | 3 | 74 | 7.19 | |
| 14 | Luke McCowan | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 23 | Sebastian Tounekti | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 1 | 57 | 6.89 | |
| 8 | Benjamin Nygren | Forward | 1 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 1 | 38 | 7.28 | |
| 41 | Reo Hatate | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 22 | Julian Vincente Araujo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 1 | 0 | 65 | 6.59 | |
| 27 | Arne Engels | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 5 | 1 | 49 | 7.64 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 1 | 0 | 52 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ