Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Falkirk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Falkirk vs Hibernian hôm nay ngày 24/09/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Falkirk vs Hibernian tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Falkirk vs Hibernian hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicky Cadden Penalty awarded
0 - 1 Martin Boyle
Kieron Bowie
0 - 2 Jamie McGrath
Thibault Klidje
Miguel Chaiwa
Junior Hoilett
Christopher Cadden
Dylan Levitt
Josh Campbell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Scott Arfield | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 7 | Brian Graham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 8 | 6.03 | |
| 19 | Scott Bain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 45 | 7.17 | |
| 18 | Gary Oliver | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 5 | Liam Henderson | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 1 | 6 | 71 | 8.4 | |
| 29 | Calvin Miller | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 5 | 0 | 30 | 6.54 | |
| 8 | Brad Spencer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 69 | 58 | 84.06% | 1 | 2 | 78 | 6.48 | |
| 9 | Ross MacIver | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 25 | 7.68 | |
| 11 | Alfie Agyeman | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.18 | |
| 21 | Dylan Tait | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 3 | Leon McCann | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 3 | 2 | 64 | 6.96 | |
| 15 | Lewis Neilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 0 | 4 | 61 | 6.43 | |
| 24 | Ethan Williams | Forward | 2 | 1 | 3 | 22 | 15 | 68.18% | 8 | 1 | 42 | 7.48 | |
| 17 | Henry Cartwright | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 34 | 6.12 | |
| 2 | Keelan Adams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 0 | 63 | 6.49 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Junior Hoilett | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.03 | |
| 21 | Jordan Obita | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 0 | 69 | 6.31 | |
| 10 | Martin Boyle | Forward | 3 | 2 | 2 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 23 | 6.72 | |
| 12 | Christopher Cadden | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 1 | Raphael Sallinger | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 16 | 48.48% | 0 | 0 | 46 | 6.45 | |
| 22 | Daniel Barlaser | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 44 | 41 | 93.18% | 1 | 0 | 55 | 6.48 | |
| 17 | Jamie McGrath | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 37 | 30 | 81.08% | 6 | 1 | 51 | 8.31 | |
| 19 | Nicky Cadden | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 8 | 0 | 60 | 7.06 | |
| 5 | Warren O Hora | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 5 | 68 | 6.71 | |
| 33 | Rocky Bushiri Kiranga | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 3 | 46 | 6.56 | |
| 6 | Dylan Levitt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 32 | Josh Campbell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.15 | |
| 20 | Josh Mulligan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 46 | 6.54 | |
| 9 | Kieron Bowie | Forward | 6 | 3 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 3 | 20 | 7.29 | |
| 18 | Thibault Klidje | Forward | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 6.05 | |
| 14 | Miguel Chaiwa | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 3 | 49 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ